Sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới với quy mô lớn hơn, kỳ vọng cao hơn nhưng sự phân hóa cũng trở nên rõ nét hơn.
Chỉ số VN-Index liên tiếp thiết lập các mốc kỷ lục, kỳ vọng nâng hạng thị trường mở ra nhiều cơ hội thu hút dòng vốn. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tích cực ấy là sự dịch chuyển đáng kể trong cấu trúc dòng tiền, khi nguồn vốn ngày càng tập trung vào nhóm doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, khả năng tăng trưởng bền vững và chất lượng quản trị cao. Trong bối cảnh đó, uy tín không đơn thuần là giá trị thương hiệu hay hình ảnh doanh nghiệp, mà trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng, quyết định khả năng thu hút dòng vốn và tạo lập niềm tin trên thị trường. Sự phân hóa ngày càng sâu sắc đang tái định nghĩa các tiêu chí đánh giá doanh nghiệp, đồng thời hình thành một bản đồ mới của thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi chất lượng và uy tín trở thành yếu tố dẫn dắt xu hướng tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo.
Kỷ lục và mức độ phân hóa trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Kể từ vùng đáy nhịp điều chỉnh do cú sốc tâm lý từ chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ vào đầu tháng 4/2025, VN-Index đã bứt phá mạnh mẽ để khép lại năm với 1.784,49 điểm – tăng 40,9% (tương đương +517 điểm) so với cuối năm 2024, đánh dấu mức tăng trưởng mạnh nhất trong 8 năm qua và mức tăng điểm tuyệt đối lớn nhất lịch sử chứng khoán Việt Nam. Nối tiếp đà tăng, chỉ số VN-Index tiếp tục chứng kiến 2 tháng đầu năm 2026 đầy hưng phấn. Dù có nhịp điều chỉnh mạnh trong tháng 3, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã ổn định và ghi nhận pha “lội ngược dòng” điểm số ấn tượng với chuỗi 8 tuần tăng điểm liên tiếp kể từ tháng 4, thiết lập đỉnh lịch sử mới trong phiên giao dịch ngày 14/5 khi đóng cửa tại mức 1.925,46 điểm. Thanh khoản bứt phá mạnh nhờ sức mạnh dòng tiền nội hấp thụ áp lực bán ròng kỷ lục từ khối ngoại. Diễn biến tích cực về chỉ số VN-Index được hậu thuẫn bởi sự cộng hưởng của nhiều yếu tố thuận lợi: thông tin FTSE Russell xác nhận Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi (có hiệu lực từ tháng 9/2026); bức tranh kết quả kinh doanh quý I tương đối tích cực; một số chính sách mới của Chính phủ như điều hành hạ mặt bằng lãi suất hay nâng ngưỡng chịu thuế của hộ kinh doanh; cùng sự cải thiện của tâm lý rủi ro toàn cầu trong giai đoạn ngừng bắn giữa Mỹ, Israel & Iran.
Hình 1: Hiệu suất theo nhóm vốn hoá
Nguồn: Vietnam Report tính toán
Tuy nhiên, đà tăng ấn tượng của VN-Index không đại diện cho toàn bộ thị trường. Phía sau những con số kỷ lục là một cấu trúc phân hóa mạnh. Dòng tiền từ nửa cuối năm 2025 ngày càng chọn lọc và tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt là ngân hàng và bất động sản khi các nhóm này bật tăng mạnh cùng thanh khoản tăng đột biến. Tính đến cuối tháng 6/2026, VN30 tăng 48,41%, cao hơn VN-Index (46,83%), trong khi VNMID chỉ tăng 12,09% và VNSML giảm 7,70% so với cuối năm 2024 (Hình 1). Khoảng cách hiệu suất giữa các nhóm vốn hóa liên tục được nới rộng phản ánh sự thu hẹp đáng kể của độ rộng thị trường. Nói cách khác, phần lớn mức tăng của VN-Index được đóng góp bởi một số ít cổ phiếu vốn hóa lớn, thay vì sự cải thiện đồng đều của cộng đồng doanh nghiệp niêm yết. Hiện tượng này tương đồng với mô hình tăng trưởng hình chữ K từng xuất hiện tại nhiều thị trường lớn trên thế giới, khi dòng tiền chỉ tập trung vào một nhóm doanh nghiệp dẫn đầu trong khi phần còn lại diễn biến kém tích cực. Thực tế này cũng lý giải hiện tượng “xanh vỏ, đỏ lòng” xuất hiện ngày càng thường xuyên trên thị trường: chỉ số duy trì ở vùng cao nhưng độ rộng thị trường suy yếu. Điều đó cho thấy khẩu vị rủi ro của dòng tiền vẫn tương đối thận trọng và ưu tiên các doanh nghiệp có quy mô lớn, nền tảng tài chính vững chắc cũng như triển vọng lợi nhuận rõ ràng trong bối cảnh môi trường kinh doanh vẫn chịu ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá, chi phí đầu vào và những bất định của thương mại quốc tế.
Hình 2: Hiệu suất theo nhóm ngành
Nguồn: Vietstock
Nếu phân hóa theo quy mô vốn hóa phản ánh xu hướng lựa chọn doanh nghiệp, thì phân hóa theo ngành cho thấy dòng tiền đang tái định vị mạnh mẽ giữa các lĩnh vực của nền kinh tế. Nổi bật nhất là nhóm Bất động sản, với mức tăng tích lũy lên tới 257,35% vào cuối tháng 6/2026, vượt xa tất cả các ngành còn lại. Mặc dù từng trải qua nhịp điều chỉnh mạnh trong quý I/2026, nhóm này nhanh chóng lấy lại đà tăng nhờ kỳ vọng về quá trình tháo gỡ pháp lý dự án, mặt bằng lãi suất thấp, tín dụng được cải thiện và sự phục hồi của nhu cầu trên thị trường bất động sản. Việc nhiều cổ phiếu bất động sản có tỷ trọng vốn hóa lớn cũng góp phần quan trọng vào diễn biến tích cực của VN-Index trong giai đoạn này. Nhóm Năng lượng cũng ghi nhận hiệu suất vượt trội, hưởng lợi từ xu hướng tăng của giá năng lượng thế giới, nhu cầu đầu tư vào hạ tầng năng lượng và kỳ vọng mở rộng các dự án điện, khí và năng lượng tái tạo. Trong khi đó, các ngành Tài chính, Công nghiệp, Nguyên vật liệu và Tiện ích duy trì xu hướng tăng tương đối ổn định, phản ánh kỳ vọng về chu kỳ phục hồi kinh tế và tiến độ giải ngân đầu tư công. Ở chiều ngược lại, Công nghệ thông tin là nhóm có diễn biến kém tích cực nhất khi giảm 43,86%, cho thấy áp lực điều chỉnh kéo dài sau giai đoạn tăng mạnh trước đó cũng như sự dịch chuyển của dòng tiền sang các ngành mang tính chu kỳ cao hơn. Dịch vụ truyền thông ghi nhận diễn biến biến động mạnh với một nhịp tăng đột biến vào đầu năm 2026 trước khi nhanh chóng điều chỉnh. (Hình 2)
Nhìn tổng thể, dòng tiền trên thị trường không lan tỏa đồng đều mà tập trung vào một số ít ngành có câu chuyện tăng trưởng nổi bật. Sự chênh lệch rất lớn giữa nhóm bất động sản và các ngành còn lại cho thấy thị trường đang vận động theo hướng lựa chọn cơ hội đầu tư thay vì bước vào một chu kỳ tăng giá diện rộng. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 68,4% doanh nghiệp và nhà đầu tư kỳ vọng vào kịch bản thị trường đi lên nhưng với mức độ phân hóa cao trong nửa cuối năm nay. Để TTCK Việt Nam bước vào một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn, điều quan trọng không chỉ là việc chỉ số tiếp tục chinh phục các mốc cao mới, mà là sự cải thiện thực chất về độ rộng thị trường, thanh khoản và khả năng lan tỏa của dòng tiền sang các nhóm cổ phiếu còn lại, cùng với một chu kỳ phục hồi lợi nhuận đồng đều hơn của cộng đồng doanh nghiệp khi các chính sách hỗ trợ dần thẩm thấu vào nền kinh tế. Về bản chất, sức bền của thị trường phụ thuộc vào khả năng thực hiện đúng vai trò cốt lõi: trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Đây cũng là bài toán ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới với nhu cầu vốn ở quy mô lớn hơn đáng kể.
Triển vọng thị trường: Động lực nội tại và rủi ro ngoại sinh tiếp tục định hình xu hướng phân hóa
Trong bối cảnh thị trường đang bước vào giai đoạn phân hóa ngày càng rõ nét, triển vọng của nửa cuối năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng duy trì các động lực tăng trưởng nội tại cũng như mức độ hấp thụ các cú sốc từ môi trường bên ngoài. Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy doanh nghiệp và nhà đầu tư vẫn duy trì quan điểm tích cực đối với thị trường, song sự lạc quan này không đến từ kỳ vọng tăng đồng loạt mà chủ yếu dựa trên những yếu tố nền tảng của nền kinh tế. Triển vọng thị trường đang được dẫn dắt chủ yếu bởi các động lực nội sinh của nền kinh tế. Bốn yếu tố được nhận định có diễn biến tích cực nhất gồm: (1) Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, (2) Kết quả kinh doanh của công ty đại chúng, (3) Vận hành hệ thống KRX và cơ chế giao dịch mới và (4) Mức độ hoàn thiện khung pháp lý. Trong khi đó, ở chiều ngược lại, rủi ro lớn nhất đến từ các biến số bên ngoài và áp lực chi phí.
Đầu tư công được đánh giá là động lực nổi bật nhất với 72,2% doanh nghiệp kỳ vọng diễn biến tích cực, cao hơn đáng kể so với các yếu tố còn lại. Không chỉ tạo lực kéo trực tiếp cho các nhóm ngành hưởng lợi như xây dựng, vật liệu, hạ tầng logistics hay khu công nghiệp, đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công còn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa trong toàn nền kinh tế, qua đó củng cố kỳ vọng tăng trưởng và gián tiếp cải thiện tâm lý thị trường nói chung.
Góc nhìn từ các công ty đại chúng và giới đầu tư đang tập trung vào các yếu tố nền tảng, bao gồm chất lượng lợi nhuận doanh nghiệp, hạ tầng giao dịch và môi trường thể chế. Trong đó, 55,6% ý kiến đánh giá kết quả kinh doanh của công ty đại chúng là trụ cột hỗ trợ quan trọng cho thị trường. Thực tế, mùa công bố kết quả kinh doanh quý I/2026 đã phần nào củng cố niềm tin này khi lợi nhuận sau thuế toàn thị trường tăng 39% so với cùng kỳ, trở thành điểm tựa quan trọng neo giữ tâm lý thị trường. Dù động lực tăng trưởng lợi nhuận vẫn chủ yếu được dẫn dắt bởi nhóm ngân hàng và bất động sản, tín hiệu tích cực đã bắt đầu lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác. Nhóm tiêu dùng, đặc biệt là bán lẻ và công nghệ, bắt đầu ghi nhận tín hiệu cải thiện nhờ mở rộng thị phần và nhu cầu thay thế sản phẩm, trong khi các ngành mang tính chu kỳ như vật liệu xây dựng, dầu khí và điện vẫn có tiềm năng duy trì kết quả khả quan. Song song với kỳ vọng về lợi nhuận doanh nghiệp, thị trường cũng đặt kỳ vọng vào những thay đổi mang tính cấu trúc. Việc vận hành hệ thống KRX với các cơ chế giao dịch mới, rút ngắn chu kỳ thanh toán, cùng một khung pháp lý hoàn thiện, minh bạch và thông thoáng hơn, sẽ không chỉ hỗ trợ thanh khoản mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường vốn.
Hình 3: Các yếu tố chi phối TTCK và xu hướng vận động trong nửa cuối 2026
Tâm lý thị trường tỏ ra thận trọng và phân tán ở các yếu tố mang tính toàn cầu. Với biến số có độ bất định cao là tình hình địa chính trị quốc tế, dù 22,2% ý kiến nhìn nhận theo hướng tích cực, vẫn có tới 38,9% đánh giá tiêu cực trước nguy cơ các cú sốc bên ngoài. Thay đổi trong khẩu vị rủi ro toàn cầu có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến tâm lý và dòng tiền trên thị trường. Đáng chú ý, trong quý đầu năm 2026, khối nhà đầu tư nước ngoài vẫn tiếp tục duy trì xu hướng bán ròng. Mặc dù việc FTSE Russell dự kiến nâng hạng TTCK Việt Nam vào tháng 9/2026 mở ra nhiều cơ hội cho thị trường song trong ngắn hạn, dòng vốn ngoại vẫn tiềm ẩn nhiều biến động khi các quỹ cơ cấu danh mục và thị trường đã phần nào phản ánh thông tin từ trước. Khối nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp tục xu hướng cơ cấu danh mục hoặc thận trọng phòng thủ trước các biến động, khiến thị trường phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền nội. (Hình 3)
Đáng chú ý, lạm phát và chi phí đầu vào được đánh giá là rủi ro lớn nhất, với 61,1% ý kiến nghiêng về diễn biến bất lợi, đặt sức ép lên biên lợi nhuận doanh nghiệp. Áp lực lạm phát chi phí đẩy mạnh lên chủ yếu do áp lực từ giá năng lượng duy trì ở mức cao trong khi các hộ kinh doanh, doanh nghiệp tăng giá bán để bù đắp chi phí hoạt động kinh doanh. CPI bình quân 4 tháng đầu năm tăng 3,99% so với cùng kỳ nhưng lạm phát có dấu hiệu tăng nhiệt trong tháng 4 với CPI tăng 5,46% so với cùng kỳ, và tăng 0,84% so với tháng 3. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại nhiều khu vực vẫn kéo dài, rủi ro gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu chưa hoàn toàn được loại bỏ, khiến giá năng lượng và kỳ vọng lạm phát tiếp tục tiềm ẩn biến động. Với Việt Nam, áp lực này càng rõ nét hơn khi các cú sốc chi phí từ bên ngoài diễn ra cùng lúc với chu kỳ đầu tư trong nước đang tăng tốc. Các dự báo lạm phát đã được điều chỉnh tăng do tác động truyền dẫn từ giá năng lượng, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải và logistics. Đây là một biến số quan trọng cần theo dõi, khi khả năng chuyển hóa đà phục hồi doanh thu thành tăng trưởng lợi nhuận thực chất sẽ phụ thuộc đáng kể vào mức độ kiểm soát áp lực chi phí của doanh nghiệp.
Uy tín dưới góc nhìn công ty đại chúng và nhà đầu tư
Diễn biến phân hóa của thị trường trong giai đoạn vừa qua không chỉ làm thay đổi dòng tiền đầu tư mà còn định hình lại cách thị trường đánh giá giá trị và uy tín của doanh nghiệp niêm yết. Khi nhà đầu tư không còn phân bổ vốn theo xu hướng tăng chung của thị trường mà ngày càng lựa chọn kỹ lưỡng giữa các doanh nghiệp, uy tín trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp doanh nghiệp thu hút dòng vốn, duy trì thanh khoản cổ phiếu và nâng cao khả năng huy động vốn trên thị trường.
Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy, mặc dù xuất phát từ những góc nhìn khác nhau, cả doanh nghiệp và nhà đầu tư đều thống nhất rằng uy tín của một công ty đại chúng được xây dựng trước hết trên ba nền tảng cốt lõi: kết quả kinh doanh, tính minh bạch trong công bố thông tin và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Đây cũng là ba yếu tố phản ánh trực tiếp năng lực tạo ra giá trị bền vững, mức độ tuân thủ và khả năng bảo vệ lợi ích cổ đông trong bối cảnh thị trường ngày càng đề cao chất lượng hơn quy mô. (Hình 4)
Hình 4: Top 7 yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến uy tín công ty đại chúng
Tuy nhiên, giữa hai nhóm cũng có những khác biệt trong cách tiếp cận và đánh giá các yếu tố cấu thành uy tín của công ty trên thị trường vốn. Phía công ty đại chúng thể hiện góc nhìn thiên nhiều hơn về hiệu quả vận hành và vị thế thương hiệu. Có tới 95,8% số công ty xem kết quả kinh doanh là “thước đo danh tiếng” quan trọng nhất trên thị trường vốn, cao hơn đáng kể so với nhà đầu tư (85,7%). Đồng thời, yếu tố thương hiệu & hình ảnh công ty cũng được đánh giá cao hơn (50,0% so với 42,9% từ phía nhà đầu tư), phản ánh quan điểm nhìn nhận uy tín gắn nhiều hơn với vị thế thị trường, mức độ nhận diện và hình ảnh trên truyền thông từ phía các công ty đại chúng.
Từ góc nhìn nhà đầu tư, kết quả kinh doanh và sự minh bạch & kịp thời trong công bố thông tin được đặt ngang tầm, trở thành hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến uy tín của các công ty đại chúng. Giới đầu tư nhìn nhận hiệu quả kinh doanh trong mối tương quan chặt chẽ với mức độ minh bạch và khả năng kiểm chứng thông tin. Nói cách khác, lợi nhuận vẫn là điều kiện quan trọng, nhưng không đủ để tạo dựng niềm tin nếu thiếu chất lượng quản trị, sự nhất quán trong truyền thông và tính minh bạch trong quan hệ với thị trường. Sau hàng loạt biến cố trong những năm gần đây liên quan đến sai phạm của một số công ty đại chúng, minh bạch ngày càng được xem là nền tảng cốt lõi để doanh nghiệp duy trì uy tín và củng cố niềm tin của cổ đông. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng đặc biệt chú trọng các yếu tố phản ánh mức độ tương tác và khả năng bảo vệ quyền lợi cổ đông của doanh nghiệp. Chênh lệch rõ nhất nằm ở yếu tố quan hệ nhà đầu tư (IR) - thước đo phản ánh mức độ chuyên nghiệp, tính minh bạch và năng lực đối thoại của doanh nghiệp với cộng đồng đầu tư, với tỷ lệ lựa chọn từ phía nhà đầu tư đạt 57,1%, cao hơn đáng kể so với 41,7% số công ty đại chúng bình chọn. Tương tự, thanh khoản cổ phiếu cũng được các nhà đầu tư đánh giá cao (50,0%), phản ánh mức độ quan tâm của dòng tiền, độ mở của cơ cấu cổ đông và sức hút của doanh nghiệp trên TTCK.
Vai trò dẫn dắt của VIX50 đối với thị trường chung
Diễn biến của VIX50-Index cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của nhóm doanh nghiệp uy tín và hiệu quả trong việc định hình xu hướng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nếu VN-Index phản ánh diễn biến chung của toàn thị trường và VN30-Index đại diện cho nhóm cổ phiếu có quy mô vốn hóa lớn, thì VIX50-Index tập trung vào 50 doanh nghiệp đại chúng uy tín và hiệu quả, được Vietnam Report lựa chọn thông qua quy trình đánh giá độc lập, khách quan dựa trên các tiêu chí về năng lực tài chính, hiệu quả hoạt động, triển vọng tăng trưởng, chất lượng quản trị doanh nghiệp và uy tín truyền thông. Trong đó, uy tín truyền thông được đánh giá thông qua phương pháp Media Coding, phản ánh mức độ hiện diện và hình ảnh của doanh nghiệp trên truyền thông, qua đó góp phần đo lường mức độ tín nhiệm của công chúng, nhà đầu tư và các bên liên quan. Vì vậy, bảng xếp hạng VIX50 không chỉ ghi nhận quy mô doanh nghiệp mà còn phản ánh khả năng duy trì hiệu quả kinh doanh, sức chống chịu trước biến động và năng lực tạo dựng niềm tin trên thị trường.
VIX50-Index được xây dựng theo phương pháp vốn hóa thị trường (market capitalization-weighted index), trong đó trọng số của từng cổ phiếu được xác định theo tỷ trọng vốn hóa thị trường của doanh nghiệp trong rổ VIX50. Giá trị chỉ số được chuẩn hóa với mốc cơ sở (T0) là đầu năm 2024, cho phép theo dõi và so sánh hiệu suất tích lũy của nhóm doanh nghiệp VIX50 với các chỉ số tham chiếu như VN-Index và VN30-Index trên cùng một nền tảng.
Hình 5: Diễn biến các chỉ số chuẩn hoá:VN-Index, VN30-Index và VIX50-Index
Nguồn: Vietnam Report tính toán
Trong giai đoạn từ đầu năm 2024 đến hết tháng 6/2026, VIX50-Index duy trì xu hướng tăng mạnh và nhiều thời điểm vượt cả VN30-Index lẫn VN-Index. Sau cú điều chỉnh mạnh vào đầu tháng 4/2025, VIX50-Index nhanh chóng lấy lại đà tăng và liên tục thiết lập các vùng đỉnh mới trong nửa cuối năm 2025 cũng như nửa đầu năm 2026. Đến cuối tháng 6/2026, VIX50-Index đạt 1.809 điểm, cao hơn VN30-Index và vượt đáng kể so với VN-Index. (Hình 5)
Đáng chú ý, sau mỗi nhịp điều chỉnh lớn của thị trường, VIX50-Index đều phục hồi với tốc độ nhanh hơn chỉ số chung. Diễn biến này cho thấy dòng tiền có xu hướng quay trở lại trước tiên với nhóm doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, khả năng tăng trưởng lợi nhuận ổn định và chất lượng quản trị tốt. Nói cách khác, trong bối cảnh tâm lý thị trường còn nhiều biến động, các doanh nghiệp chất lượng cao đóng vai trò như một điểm tựa giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư và ổn định xu hướng thị trường.
Hiệu suất vượt trội của VIX50-Index cũng phản ánh sự thay đổi trong hành vi đầu tư. Nếu trước đây dòng tiền thường lan tỏa theo xu hướng tăng chung của thị trường, thì giai đoạn hiện nay chứng kiến sự dịch chuyển sang chiến lược lựa chọn doanh nghiệp dựa trên các yếu tố cơ bản. Nhà đầu tư ngày càng ưu tiên các doanh nghiệp có tăng trưởng lợi nhuận bền vững, quản trị minh bạch, năng lực cạnh tranh rõ ràng và khả năng thích ứng tốt với những biến động của môi trường kinh doanh. Điều này phù hợp với xu hướng phân hóa đã thể hiện rõ ở cả nhóm vốn hóa và nhóm ngành trong giai đoạn vừa qua.
Ở góc độ thị trường vốn, diễn biến của VIX50-Index còn cho thấy chất lượng doanh nghiệp đang trở thành yếu tố quyết định khả năng thu hút dòng tiền. Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu nâng hạng lên thị trường mới nổi và thu hút nhiều hơn dòng vốn đầu tư tổ chức, các tiêu chí về hiệu quả hoạt động, minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình định giá cổ phiếu. Do đó, VIX50-Index không chỉ là một chỉ số đo lường hiệu suất của nhóm doanh nghiệp chất lượng cao mà còn phản ánh xu hướng dịch chuyển của dòng vốn sang các doanh nghiệp có nền tảng phát triển bền vững, qua đó góp phần dẫn dắt diễn biến của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn mới.
Theo Vietnam Report