Ngày 29/6/2026, Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (Vietnam Report) chính thức công bố Top 10 Công ty uy tín ngành Công nghệ năm 2026.

Uy tín của các công ty công nghệ được đánh giá khách quan và độc lập, căn cứ theo kết quả đánh giá năng lực tài chính, uy tín doanh nghiệp trên truyền thông bằng phương pháp Media Coding, khảo sát đối tượng nghiên cứu và các bên liên quan cập nhật đến tháng 5/2026

Danh sách 1: Top 10 Công ty Công nghệ thông tin - Viễn thông uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 6/2026

Danh sách 2: Top 10 Công ty Công nghệ cung cấp sản phẩm, dịch vụ, giải pháp chuyển đổi số uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 6/2026

Tái thiết mô hình vận hành và cạnh tranh

Kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) đang buộc ngành Công nghệ thông tin và Viễn thông (CNTT-VT) thực hiện một cuộc tái thiết toàn diện về cả mô hình vận hành lẫn tư duy cạnh tranh. Suốt nhiều thập kỷ qua, trục xương sống tạo nên lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp CNTT-VT nói chung ở nhóm các nước đang phát triển chủ yếu dựa vào quy mô nhân công kỹ thuật dồi dào và khả năng tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, mô hình outsourcing (gia công) phần mềm truyền thống đang đứng trước nguy cơ bị suy giảm vị thế nghiêm trọng, khi các hệ thống AI tạo sinh và các giải pháp low-code/no-code có khả năng tự động hóa chu kỳ lập trình, chuẩn hóa nhiều khâu viết mã, kiểm thử, và xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội. Luật chơi trên thị trường công nghệ đã thay đổi, buộc các doanh nghiệp phải dịch chuyển lên các tầng giá trị cao hơn, tăng trưởng tập trung nhiều hơn vào các mảng có hàm lượng công nghệ cao. AI vừa là sức ép làm suy giảm biên lợi nhuận của dịch vụ gia công cấp thấp, nhưng đồng thời cũng là đòn bẩy để các doanh nghiệp bứt phá và xóa mờ khoảng cách với các đối thủ đi trước. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội lịch sử để toàn ngành tiến lên những nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.

Hình 1

Sự dịch chuyển của lợi thế cạnh tranh trực tiếp định hình lại chiến lược hành động của các doanh nghiệp dẫn dắt thị trường. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, có tới 77,8% số doanh nghiệp lựa chọn “Tái định hình sản phẩm và quy trình vận hành trên nền tảng AI” là chiến lược ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu của thị trường về các giải pháp công nghệ thông minh, có khả năng học hỏi từ dữ liệu, cá nhân hóa tương tác, tự động đề xuất và phản hồi theo thời gian thực buộc doanh nghiệp phải đi xa hơn việc tích hợp AI vào sản phẩm hiện hữu. Với doanh nghiệp Việt Nam, lợi thế cạnh tranh nằm ở khả năng bản địa hóa AI thành các giải pháp phù hợp với ngôn ngữ, đặc thù dữ liệu, quy trình kinh doanh và khung pháp lý trong nước. Trong khi đó, ở quy trình vận hành, các trợ lý AI như ChatGPT, Claude, Kiro, GitHub Copilot,… tạo ra bước nhảy lớn về hiệu suất. Cuộc đua AI cũng kéo theo nhu cầu lớn về lưu trữ, xử lý và bảo vệ dữ liệu, khiến hạ tầng tính toán trở thành nền móng chiến lược của ngành CNTT-VT. Doanh nghiệp viễn thông vì thế đang dịch chuyển từ vai trò cung cấp kết nối sang cung cấp hạ tầng số, với các trụ cột tăng trưởng mới như data center, cloud và dịch vụ số doanh nghiệp. Theo báo cáo ICT Sector Update 2026, tổng công suất data center tại Việt Nam có thể đạt 364 MW, tăng khoảng 68% và dự báo đến năm 2035, hạ tầng AI data center có thể đạt khoảng 25 tỷ USD.

Tinh thần tự chủ công nghệ cũng được thể hiện với 72,2% doanh nghiệp ưu tiên tăng cường R&D, phát triển sản phẩm “Make in Vietnam”. Chiến lược này có cơ sở thực thi khi Luật Công nghiệp công nghệ số, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, bao phủ các lĩnh vực then chốt như công nghiệp công nghệ số, bán dẫn, AI và tài sản số. So với giai đoạn trước, khi nhiều hoạt động đổi mới sáng tạo chủ yếu dựa vào chương trình, đề án hoặc định hướng chính sách, việc hình thành một hành lang pháp lý riêng cho công nghiệp công nghệ số tạo nền tảng quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn vào R&D, công nghệ lõi, dữ liệu, nền tảng và sản phẩm có khả năng mở rộng. Trong một chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu ngày càng khắt khe về tính bảo mật và quyền kiểm soát hệ thống, năng lực tự nghiên cứu, làm chủ sản phẩm lõi và biến tri thức công nghệ thành giá trị thương mại là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt tự định đoạt vị thế của mình.

Tham vọng của các doanh nghiệp CNTT-VT Việt Nam không dừng ở thị trường nội địa, mà hướng tới khả năng cạnh tranh toàn cầu bằng những sản phẩm có hàm lượng chất xám cao, có thể đóng gói, nhân rộng và thương mại hóa trên nhiều thị trường. Xu hướng này được phản ánh qua việc 55,6% doanh nghiệp xác định “mở rộng thị trường quốc tế và đa dạng hóa nguồn doanh thu” là một trong những ưu tiên chiến lược trong giai đoạn tới. Đồng thời, mô hình kinh doanh lẫn năng lực nhân sự cũng là những trọng tâm then chốt mà các doanh nghiệp tập trung cải thiện. Đổi mới mô hình kinh doanh hướng tới phát triển sản phẩm, giải pháp chuyên sâu theo ngành dọc và các dịch vụ “as-a-Service” có khả năng tạo doanh thu lặp lại; trong khi đó, chất lượng nhân lực là nền tảng bảo đảm doanh nghiệp đủ năng lực làm chủ dữ liệu, AI, cloud, an ninh mạng và tư duy sản phẩm để hiện thực hóa mô hình cạnh tranh mới.

Con người & AI - Cạnh tranh, Cộng tác và Chiến lược

Tái cấu trúc vai trò nhân sự

Thay vì phản hồi thụ động theo lượt hỏi - đáp, hiện nay AI Agent đã mở rộng vai trò sang khả năng sử dụng công cụ, gọi API, truy cập dữ liệu bên ngoài, lập kế hoạch và có thể tự động thực thi các chuỗi tác vụ phức tạp. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 94,4% số doanh nghiệp nhận định AI đang tác động mạnh mẽ đến cả số lượng lẫn vai trò và kỹ năng của người lao động.

Hình 2

Tác động của AI đến lao động công nghệ không chỉ thể hiện ở việc tăng hay giảm số lượng nhân sự, mà chủ yếu nằm ở sự tái phân bổ lực lượng lao động bên trong doanh nghiệp. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 61,1% doanh nghiệp dự kiến quy mô nhân sự có biến động nhẹ (dưới 5%) trong năm 2026 do tác động từ AI. AI không thay thế toàn bộ một vị trí công việc ngay lập tức, mà trước hết thay thế hoặc rút ngắn các tác vụ cụ thể. Trong 3 năm tới, sự phân hóa bắt đầu diễn ra sâu sắc hơn. Tỷ lệ doanh nghiệp dự kiến quy mô nhân sự biến động dưới 5% giảm xuống còn 41,7% trong khi nhóm dự kiến giảm tăng lên 25% và nhóm dự kiến tăng đạt 33,3%. Quá trình tái cấu trúc cũng diễn ra hai chiều: một số vị trí bị thu hẹp, một số vai trò mới xuất hiện và phần lớn công việc hiện hữu được thiết kế lại. Các công việc có tính lặp lại, có quy trình rõ, dữ liệu đầu vào tương đối chuẩn và đầu ra dễ kiểm chứng sẽ chịu tác động sớm hơn. Trong khi đó, nhu cầu với nhân sự có năng lực dữ liệu, tự động hóa, quản trị hệ thống và tích hợp AI tăng lên. Như vậy, AI không làm tăng hay giảm lao động theo một chiều tuyến tính, mà đang dịch chuyển từ lao động thực thi sang lao động có khả năng thiết kế, vận hành và kiểm soát hệ thống thông minh.

Kết quả khảo sát của Vietnam Report cũng cho thấy trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm đội ngũ nhân sự giỏi thao tác công cụ, mà coi trọng hơn các năng lực nền tảng giúp con người làm chủ công nghệ. Đứng đầu là tư duy hệ thống, đạt 8,33/10 điểm, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về những nhân sự có khả năng nhìn vấn đề trong tổng thể: từ dữ liệu, quy trình, công nghệ, khách hàng đến rủi ro vận hành. Khi AI được tích hợp sâu vào sản phẩm và bộ máy doanh nghiệp, giá trị của nhân sự không còn nằm ở việc xử lý từng đầu việc đơn lẻ, mà ở khả năng hiểu mối liên kết giữa các bộ phận, phát hiện điểm nghẽn và thiết kế cách vận hành hiệu quả hơn. Tiếp theo, tư duy phản biện và khả năng học hỏi, thích ứng liên tục, cùng đạt 6,67/10 điểm. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần nhân sự biết kiểm chứng kết quả do AI tạo ra, đặt câu hỏi đúng, nhận diện sai lệch, đồng thời đủ linh hoạt để cập nhật kỹ năng trong một môi trường công nghệ thay đổi nhanh. Nói cách khác, AI đang đẩy trọng tâm năng lực nhân sự từ làm đúng theo quy trình sang hiểu vấn đề, kiểm chứng kết quả và liên tục tái học hỏi. Đây cũng là lý do các năng lực tư duy cao trở thành thước đo quan trọng hơn so với kinh nghiệm thuần túy hay kỹ năng tác nghiệp truyền thống.

Hình 3

Chiến lược nhân sự trong kỷ nguyên AI

AI chắc chắn tạo ra cạnh tranh, đặc biệt với các tác vụ lặp lại, nhưng đồng thời, AI cũng mở ra một mô hình cộng tác mới, nơi con người có thể mở rộng năng lực của mình nếu biết sử dụng, kiểm soát và phối hợp với công nghệ.

Do đó, chiến lược đúng không phải là lựa chọn giữa con người hoặc AI, mà là thiết kế lại tổ chức để con người và AI cùng tạo ra giá trị. Trong chu kỳ phát triển mới của ngành công nghệ thông tin - viễn thông, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào AI, mà còn biết tái đào tạo con người, tái cấu trúc quy trình, quản trị rủi ro dữ liệu và xây dựng văn hóa cộng tác giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo.

Tái đào tạo và nâng cấp kỹ năng (reskilling & upskilling)

Đáng chú ý, theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 100% doanh nghiệp cho biết sẽ triển khai đào tạo và nâng cao kỹ năng AI cho nhân viên. Việc đào tạo không chỉ dừng ở hướng dẫn sử dụng công cụ, mà cần bao gồm tư duy dữ liệu, kỹ năng đặt vấn đề, kiểm chứng đầu ra, bảo mật thông tin, đạo đức AI và cách tích hợp AI vào quy trình công việc cụ thể.

Thiết kế lại quy trình

Một nhân sự biết dùng AI đúng cách có thể tạo ra năng suất cao hơn nhiều so với một nhân sự chỉ dựa vào kỹ năng truyền thống. Nhưng nếu không có quy trình kiểm soát, AI cũng có thể tạo ra rủi ro về dữ liệu, sai lệch thông tin, bảo mật và chất lượng đầu ra. Để AI tạo ra giá trị, doanh nghiệp phải thiết kế lại quy trình làm việc: tác vụ nào giao cho AI, tác vụ nào giữ cho con người, điểm nào cần kiểm duyệt, dữ liệu nào được phép đưa vào hệ thống, ai chịu trách nhiệm cuối cùng, và hiệu quả được đo bằng chỉ số nào.

Doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình cộng tác giữa AI và con người (Human-AI Collaboration) rõ ràng theo từng phòng ban: kinh doanh, chăm sóc khách hàng, kỹ thuật, nhân sự, pháp lý, tài chính, marketing, vận hành và R&D. Với mỗi quy trình, cần xác định vai trò của AI là hỗ trợ, tự động hóa một phần, đề xuất quyết định hay vận hành gần như độc lập. AI không đứng ngoài tổ chức như một phần mềm hỗ trợ, mà dần trở thành một “đồng nghiệp số” trong nhiều quy trình vận hành.

Quản trị rủi ro

Kết quả khảo sát của Vietnam Report cũng ghi nhận hai rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp triển khai AI là rủi ro bảo mật (77,8% doanh nghiệp lựa chọn) và AI tạo nội dung sai lệch (AI hallucination) (75,0% số doanh nghiệp lựa chọn). Khi AI được tích hợp sâu vào các hoạt động vận hành, hệ thống sẽ tiếp cận ngày càng nhiều dữ liệu quan trọng và nhạy cảm của doanh nghiệp cũng như khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng một khung quản trị AI toàn diện, bao gồm phân loại và quản lý dữ liệu, quy định rõ các công cụ AI được phép sử dụng, kiểm soát quyền truy cập, đánh giá chất lượng đầu ra, kiểm thử và giám sát hiện tượng hallucination, bảo vệ thông tin khách hàng, đồng thời thiết lập cơ chế phân định trách nhiệm rõ ràng khi xảy ra sự cố. Việc đánh giá mức độ tin cậy trong việc triển khai AI thông qua các khía cạnh như tính minh bạch, an toàn, khả năng kiểm soát và quản trị rủi ro là cốt lõi đặc biệt quan trọng. Một hệ thống AI chỉ thực sự tạo ra giá trị bền vững khi người dùng, khách hàng và các bên liên quan có thể tin tưởng vào tính chính xác, an toàn và trách nhiệm của hệ thống.

Từ tái thiết vận hành đến tái định vị câu chuyện truyền thông

Khi ngành công nghệ bước vào giai đoạn tái thiết toàn diện dưới tác động của AI, dữ liệu và hạ tầng số, sự thay đổi không chỉ diễn ra trong mô hình vận hành, mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với cách doanh nghiệp định vị hình ảnh trên thị trường. Lăng kính truyền thông cần phản ánh được nhiều lớp giá trị hơn là các thông tin quen thuộc về sản phẩm, hợp tác hay kết quả kinh doanh, chứng minh vai trò của doanh nghiệp trong các lớp giá trị mới như AI, hạ tầng, an ninh mạng, nhân lực công nghệ , thị trường quốc tế,… Trong bối cảnh toàn ngành đang dịch chuyển lên các tầng giá trị cao hơn, đa dạng hóa hình ảnh truyền thông trở thành yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp kể câu chuyện chuyển đổi một cách nhất quán, đa chiều và có chiều sâu.

Kết quả phân tích Media Coding của Vietnam Report cho thấy cấu trúc truyền thông hiện nay của ngành công nghệ thể hiện sự mất cân đối với sự phân hóa rõ rệt về mức độ hiện diện. Dòng thông tin có độ tập trung rất cao vào một số ít “ông lớn” đầu ngành - những đơn vị sở hữu lợi thế lớn về quy mô, nguồn lực và sức hút thương hiệu. Trong khi nhóm dẫn đầu này phủ sóng mạnh mẽ, phần lớn các doanh nghiệp còn lại trong ngành lại có sự hiện diện khá khiêm tốn.

Hình 4

Sự phân hóa không chỉ nằm ở tần suất xuất hiện giữa các doanh nghiệp, mà còn ở khả năng xây dựng hình ảnh truyền thông đa chiều. Theo Vietnam Report, doanh nghiệp được đánh giá là “hiệu quả” về mức độ đa dạng truyền thông khi xuất hiện ở ít nhất 10/24 nhóm chủ đề, và đạt mức “hiệu quả vượt trội” khi bao phủ từ 15/24 nhóm trở lên. Tỷ lệ doanh nghiệp chưa đạt ngưỡng hiệu quả về độ đa dạng thông tin vẫn chiếm số đông và không có nhiều cải thiện, giữ mức 63,6% (giai đoạn từ tháng 5/2025 - tháng 4/2026) so với 62,5% (giai đoạn từ tháng 5/2024 - tháng 4/2025). Đáng chú ý, dù tỷ lệ doanh nghiệp có khả năng truyền thông đa dạng chưa mở rộng nhưng nhóm đạt mức bao phủ vượt trội lại tăng trưởng nhanh (từ 25,0% lên 31,8%), tiến thêm một bước rõ rệt về chiều sâu và độ bao phủ chủ đề. Không chỉ xuất hiện quanh các thông tin quen thuộc như ra mắt sản phẩm, kết quả kinh doanh hay ký kết hợp tác, nhóm doanh nghiệp dẫn đầu đã chủ động mở rộng sang các chủ đề có chiều sâu hơn như chiến lược AI, trung tâm dữ liệu, an ninh mạng, chuyển đổi số ngành, phát triển nguồn nhân lực công nghệ, thị trường quốc tế và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh toàn ngành đang tái thiết mô hình vận hành và định vị lại lợi thế dưới tác động của AI, dữ liệu, hạ tầng số và cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp cần chứng minh năng lực ở nhiều lớp giá trị hơn: năng lực công nghệ lõi, năng lực đổi mới sáng tạo, năng lực triển khai thực tế, năng lực quản trị dữ liệu, năng lực phát triển nhân sự, khả năng mở rộng thị trường và trách nhiệm với xã hội, thông qua đó, chứng minh vai trò trong chuỗi giá trị công nghệ và tiến trình đổi mới.

Giai đoạn hiện nay không chỉ đánh dấu một chu kỳ tăng trưởng mới của ngành công nghệ, mà còn là phép thử đối với năng lực tái thiết của từng doanh nghiệp dưới tác động mạnh mẽ của làn sóng AI, hạ tầng số và các hành lang pháp lý mới. Bảng xếp hạng Top 10 Công ty Công nghệ uy tín năm 2026 không chỉ tôn vinh những doanh nghiệp tiêu biểu, mà còn phản ánh tinh thần chủ động đổi mới mô hình vận hành, nâng cao hàm lượng công nghệ và thích ứng nhanh với những chuẩn mực cạnh tranh mới. Thông qua việc tái định hình bộ máy quản trị, chuẩn hóa quy trình công nghệ, xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp với kỷ nguyên AI và phát triển truyền thông đa chiều, có chiều sâu, các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế vững chắc hơn trên thị trường nội địa, đồng thời sẵn sàng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, góp phần củng cố chủ quyền số và nâng tầm vị thế Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới.

Bảng xếp hạng Top 10 Công ty uy tín ngành Công nghệ năm 2026 là kết quả nghiên cứu độc lập và khách quan của Vietnam Report được công bố thường niên từ năm 2016, dựa trên phương pháp Media Coding (mã hóa dữ liệu báo chí) trên truyền thông đã được Vietnam Report và các đối tác ứng dụng từ năm 2012, kết hợp nghiên cứu chuyên sâu các ngành trọng điểm, có tiềm năng tăng trưởng cao như: Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán, Dược, Thực phẩm – Đồ uống, Bán lẻ...

Phương pháp nghiên cứu phân tích truyền thông để đánh giá uy tín của các công ty dựa trên học thuyết Agenda Setting của 2 giáo sư Maxwell McCombs và Donald L. Shaw về sự ảnh hưởng, tác động của truyền thông đại chúng đến cộng đồng và xã hội, được Vietnam Report và các đối tác hiện thực hóa và áp dụng từ năm 2012. Theo đó, Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Branch Coding (đánh giá hình ảnh của công ty trên truyền thông) để tiến hành phân tích uy tín của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Vietnam Report tiến hành mã hóa (coding) các bài báo viết về các doanh nghiệp công nghệ được đăng tải trên các trang báo có ảnh hưởng tại Việt Nam trong thời gian từ tháng 05/2025 đến tháng 04/2026. Các bài báo được phân tích và đánh giá ở cấp độ câu chuyện (story – level) về 24 khía cạnh hoạt động cụ thể của các công ty từ sản phẩm, kết quả kinh doanh, thị trường... tới các hoạt động và uy tín của lãnh đạo công ty. Các thông tin được lựa chọn để mã hóa (coding) dựa trên 2 nguyên tắc cơ bản: Tên công ty xuất hiện ngay trên tiêu đề của bài báo, hoặc tin tức về công ty được đề cập tối thiểu chiếm 5 dòng trong bài báo, đây được gọi là ngưỡng nhận thức – khi thông tin được đánh giá là có giá trị phân tích. Các thông tin được đánh giá ở các cấp độ: Trung lập; Tích cực; Khá tích cực; Không rõ ràng; Khá tiêu cực; Tiêu cực.

Những nhận định trong thông cáo mang tính tổng quát và tham khảo cho các doanh nghiệp, đối tác; không phải nhận định cá nhân và không phục vụ mục đích hay nhu cầu của bất cứ nhà đầu tư cụ thể nào. Do đó, các bên liên quan nên cân nhắc kỹ tính phù hợp của các thông tin trên trước khi sử dụng để đưa ra quyết định đầu tư và hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc sử dụng các thông tin đó.

Lễ công bố và tôn vinh chính thức Top 10 Công ty uy tín ngành Công nghệ năm 2026 dự kiến được tổ chức vào tháng 8 năm 2026 tại Thành phố Hà Nội.

Mọi chi tiết xin vui lòng truy cập website của Ban Tổ chức: www.toptenvietnam.vn. 

 

Vietnam Report