Ngày 01/10/2026, Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (Vietnam Report) chính thức công bố Bảng xếp hạng Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026. Lễ tôn vinh các doanh nghiệp tiêu biểu sẽ diễn ra vào tháng 10/2026 tại TP. Hà Nội.
Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và khách quan. Các công ty được đánh giá, xếp hạng dựa trên ba tiêu chí chính: (1) Năng lực tài chính thể hiện trên báo cáo tài chính năm gần nhất; (2) Uy tín truyền thông được đánh giá bằng phương pháp Media Coding - mã hóa các bài viết về công ty trên các kênh truyền thông có ảnh hưởng; (3) Khảo sát đối tượng nghiên cứu và các bên liên quan được thực hiện cập nhật đến tháng 8/2026.
Danh sách 1: Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 – Nhóm Bao bì Giấy

Nguồn: Vietnam Report, tháng 10/2026
Danh sách 2: Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 – Nhóm Bao bì Nhựa

Nguồn: Vietnam Report, tháng 10/2026
Danh sách 3: Top 5 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 – Nhóm Bao bì Kim loại

Nguồn: Vietnam Report, tháng 10/2026
Ngành Bao bì 2026: Thị trường mở rộng, hiệu quả phân hóa
Trong 8 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,9% so với cùng kỳ; riêng sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy tăng 9,0%, trong khi sản phẩm từ cao su và plastic tăng 12,3%. Sức cầu trong nước tiếp tục cải thiện khi tổng mức bán lẻ hàng hóa đạt gần 4.000 nghìn tỷ đồng, tăng 12,8%; đồng thời, xuất khẩu hàng hóa tăng 22,4%, kéo theo nhu cầu đóng gói, bảo quản và vận chuyển phục vụ chuỗi cung ứng quốc tế.
Đà mở rộng của sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu đang “thấm” dần vào từng phân khúc của ngành Bao bì, mở thêm dư địa tăng trưởng cho thị trường. Trong đó, bao bì giấy nổi lên là phân khúc nhận được kỳ vọng tích cực nhất, với 86,9% doanh nghiệp tham gia khảo sát của Vietnam Report đánh giá triển vọng khả quan. Quy mô thị trường bao bì giấy Việt Nam được dự báo đạt khoảng 3,11 tỷ USD trong năm 2026 và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 9,61%/năm trong giai đoạn 2026-2031. Trong cùng kỳ dự báo, bao bì nhựa dẻo tăng trưởng khoảng 6,76%/năm, màng bao bì nhựa khoảng 5,30%/năm, trong khi bao bì kim loại duy trì tốc độ khoảng 3,96%/năm.
Hình 1

Những tín hiệu tích cực của thị trường trong các tháng đầu năm 2026 đang được phản ánh rõ hơn vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Bao bì. Nếu năm 2025, bức tranh doanh thu vẫn đan xen giữa tăng trưởng và suy giảm, với 46,2% doanh nghiệp ghi nhận tăng và 34,6% suy giảm, thì sang 6 tháng đầu năm 2026, cán cân đã nghiêng rõ hơn về phía tích cực. Tỷ lệ doanh nghiệp tăng doanh thu đạt 77,0%, trong đó 30,8% tăng từ 25% trở lên, trong khi nhóm suy giảm thu hẹp còn 23,0%. Điều này cho thấy đà mở rộng của thị trường đang chuyển hóa khá rõ thành khả năng tạo doanh thu của doanh nghiệp.
Đà cải thiện cũng lan sang lợi nhuận, nhưng tốc độ phục hồi giữa các doanh nghiệp vẫn cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Nếu năm 2025 có 50,0% doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận suy giảm, thì sang 6 tháng đầu năm 2026, 61,5% đã ghi nhận tăng trưởng; đáng chú ý, 53,8% đạt mức tăng từ 25% trở lên. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, 38,5% doanh nghiệp vẫn ghi nhận lợi nhuận suy giảm, trong đó 23,1% có mức giảm từ 25% trở lên. Điều này cho thấy khi dư địa thị trường được mở rộng, lợi nhuận không còn chỉ phụ thuộc vào sức cầu, mà còn được quyết định bởi năng lực quản trị chi phí, tối ưu vận hành và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Hình 2

Bước vào những tháng cuối năm, thị trường Bao bì tiếp tục có thêm “lực đẩy” từ tiêu dùng xanh và sự phục hồi của sức cầu trong nước. Theo khảo sát của Vietnam Report, 81,2% doanh nghiệp xác định xu hướng tiêu dùng xanh và yêu cầu đối với bao bì bền vững là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng, cao hơn tỷ lệ 65,7% lựa chọn sự cải thiện của tiêu dùng trong nước. Kết quả này cho thấy dư địa tăng trưởng của ngành không chỉ đến từ sự mở rộng về quy mô nhu cầu, mà còn từ sự thay đổi trong cấu trúc nhu cầu, khi thị trường ngày càng ưu tiên các giải pháp bao bì đáp ứng tốt hơn yêu cầu về vật liệu, khả năng tái chế và thân thiện với môi trường. Nói cách khác, “xanh hóa” đang dần chuyển từ một yêu cầu tuân thủ thành một phần của động lực thị trường.
ESG ngành Bao bì: Khi áp lực xanh lan dọc chuỗi giá trị
Nếu năm 2025, các yêu cầu về EPR và môi trường chủ yếu đặt ra một “luật chơi” mới cho ngành Bao bì, thì đến năm 2026, sức ép xanh đang đi sâu hơn vào cách doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu, tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng.
Áp lực này càng rõ nét khi Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) bắt đầu được áp dụng toàn diện từ ngày 12/8/2026, thiết lập khuôn khổ chung cho toàn bộ vòng đời bao bì, từ thiết kế, sử dụng vật liệu đến tái sử dụng, tái chế và quản lý chất thải. Trong bối cảnh tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe, kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy 96,5% doanh nghiệp đã xây dựng kế hoạch và triển khai một phần các cam kết ESG. Đồng thời, 100% doanh nghiệp tham gia khảo sát ghi nhận yêu cầu về ESG từ khách hàng, đối tác ngày càng gia tăng, và toàn bộ doanh nghiệp đều dự kiến tăng đầu tư cho ESG trong năm 2026. Những con số này cho thấy sức ép thực thi đang trở nên rõ nét hơn, khi các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng đi sâu vào quan hệ với khách hàng, đối tác và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ dừng ở định hướng chiến lược.
Hình 3

Áp lực từ thị trường cũng đang được củng cố bởi sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng. Khảo sát người tiêu dùng của Vietnam Report cho thấy 33,9% luôn sẵn sàng chi thêm cho sản phẩm có bao bì thân thiện với môi trường, trong khi 53,9% chấp nhận trả thêm nếu mức phí hợp lý; chỉ 3,3% cho biết không sẵn sàng chi thêm. Kết quả này cho thấy yếu tố môi trường đang dần được đưa vào quyết định mua hàng, nhưng giá cả vẫn là điều kiện quan trọng để chuyển sự quan tâm thành hành vi tiêu dùng thực tế. Với doanh nghiệp Bao bì, bài toán vì vậy không chỉ là phát triển giải pháp xanh hơn, mà còn phải cân bằng giữa tính bền vững và khả năng chi trả của thị trường.
Theo khảo sát của Vietnam Report, 100% doanh nghiệp xác định gia tăng sử dụng nguyên liệu tái chế là xu hướng ESG quan trọng nhất trong 5 năm tới. Xu hướng này càng được củng cố khi các thị trường xuất khẩu lớn, đặc biệt là EU, ngày càng siết chặt yêu cầu về khả năng tái chế và hàm lượng vật liệu tái chế trong bao bì. Nguyên liệu vì vậy không còn chỉ là bài toán về chi phí và chất lượng, mà ngày càng gắn trực tiếp với khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Bên cạnh nguyên liệu, giảm phát thải và tăng khả năng truy xuất đang trở thành hai mắt xích quan trọng trong quá trình thực thi ESG. Có 57,7% doanh nghiệp ưu tiên giảm phát thải carbon trong toàn chuỗi giá trị, trong khi 50,1% chú trọng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu. Hai lựa chọn này cho thấy ranh giới ESG đang dần dịch chuyển ra khỏi “cổng nhà máy”, mở rộng từ những gì doanh nghiệp trực tiếp kiểm soát trong sản xuất sang cả nguồn nguyên liệu đầu vào, nhà cung cấp, vận chuyển và giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với GHG Protocol về phát thải Scope 3, trong đó doanh nghiệp được khuyến nghị đánh giá tác động phát thải trên toàn chuỗi giá trị và tăng cường phối hợp với nhà cung cấp, khách hàng để xác định các điểm phát thải trọng yếu và cơ hội cắt giảm.
Khi ESG đi sâu hơn vào nguyên liệu, phát thải và toàn bộ chuỗi cung ứng, yêu cầu đặt ra với doanh nghiệp không còn dừng ở cam kết, mà là khả năng đo lường, truy xuất và kiểm soát quá trình thực hiện. Tỷ lệ nguyên liệu tái chế, mức tiêu hao nguồn lực, lượng phát thải hay nguồn gốc đầu vào đều cần được theo dõi bằng dữ liệu đủ chính xác và xuyên suốt. Điều này khiến ESG ngày càng gắn chặt với năng lực quản trị số: doanh nghiệp muốn “xanh” hơn cũng phải đồng thời nhìn thấy rõ hơn những gì đang diễn ra trong hệ thống vận hành của mình. Từ dữ liệu sản xuất, hệ thống quản trị đến tự động hóa, công nghệ vì vậy đang trở thành hạ tầng quan trọng để biến các mục tiêu bền vững thành những chỉ tiêu có thể theo dõi, kiểm chứng và tối ưu. Khi các mục tiêu “xanh” ngày càng cần được đo lường bằng dữ liệu, chuyển đổi số trở thành nền tảng để hành trình ESG được triển khai nhất quán và bền vững hơn.
Chuyển đổi số ngành Bao bì: Xây nền dữ liệu, mở đường cho AI
Khi các mục tiêu về nguyên liệu, phát thải và chuỗi cung ứng ngày càng đòi hỏi khả năng đo lường và kiểm soát bằng dữ liệu, vai trò của công nghệ trong ngành Bao bì cũng trở nên rõ nét hơn. Chuyển đổi công nghệ vì vậy trở thành điểm giao giữa mục tiêu phát triển bền vững và yêu cầu nâng cao năng suất, tối ưu chi phí và chất lượng quản trị. Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy 68,4% doanh nghiệp đã ứng dụng công nghệ tại một số công đoạn sản xuất và quản trị, trong khi 25,9% đã triển khai rộng rãi trên toàn doanh nghiệp. Điều này cho thấy công nghệ đang từng bước đi từ các dự án riêng lẻ vào hệ thống vận hành cốt lõi của doanh nghiệp.
Hình 4

Đáng chú ý, lộ trình đầu tư trong 3 năm tới phản ánh cách tiếp cận chú trọng nền tảng: doanh nghiệp không đốt cháy giai đoạn mà tập trung củng cố hạ tầng công nghệ trước khi mở rộng sang các ứng dụng cao hơn. Với 100% doanh nghiệp ưu tiên đầu tư tự động hóa dây chuyền sản xuất, tiếp đến là hệ thống quản trị sản xuất và dữ liệu với 76,5%, trong khi trí tuệ nhân tạo (AI) đạt 51,7%. Cơ cấu này cho thấy chuyển đổi công nghệ của ngành trước hết vẫn nằm ở việc chuẩn hóa quy trình, tăng khả năng kiểm soát và tạo ra một nền dữ liệu đủ tốt để các công nghệ thông minh phát huy hiệu quả.
Ở lớp ứng dụng cao hơn, AI đã bắt đầu hiện diện ở nhiều mắt xích trong hoạt động của doanh nghiệp Bao bì, nhưng mức độ ứng dụng cho thấy một thứ tự ưu tiên khá rõ. Điểm rơi trước hết tập trung vào các bài toán gắn trực tiếp với điều hành và hiệu quả sản xuất: 56,2% doanh nghiệp ứng dụng AI trong quản trị doanh nghiệp và 49,1% sử dụng cho lập kế hoạch, tối ưu sản xuất. Trong khi đó, các ứng dụng ở khâu dự báo nhu cầu - quản lý tồn kho và thiết kế - phát triển bao bì mới được triển khai ở khoảng một phần tư doanh nghiệp hoặc thấp hơn. Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp đang ưu tiên AI cho những bài toán cốt lõi, nơi hiệu quả có thể được nhìn thấy rõ hơn qua năng suất, chi phí và chất lượng vận hành, trước khi mở rộng sang các ứng dụng chuyên biệt hơn. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với lộ trình đầu tư của doanh nghiệp: củng cố tự động hóa và dữ liệu làm nền, sau đó mới mở rộng AI sang nhiều mắt xích hơn trong chuỗi vận hành.
Hình 5

Tuy nhiên, sự thận trọng trong lộ trình chuyển đổi chưa đồng nghĩa với việc quá trình triển khai AI diễn ra thuận lợi. Có tới 77,0% doanh nghiệp cho biết gặp khó khăn khi kết nối AI với dây chuyền hiện có. Con số này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc lựa chọn một giải pháp AI phù hợp, mà còn ở mức độ đồng bộ của hệ thống sản xuất, chất lượng dữ liệu và khả năng kết nối giữa các nền tảng hiện hữu. Vì vậy, việc tự động hóa và quản trị dữ liệu được ưu tiên trước AI không đơn thuần phản ánh thứ tự đầu tư, mà cho thấy doanh nghiệp đang xây nền để AI có thể được triển khai ở quy mô lớn hơn và tạo giá trị thực chất hơn trong vận hành.
Từ lớp vỏ sản phẩm đến cổng kết nối thông tin
Vai trò của bao bì đang ngày càng mở rộng. Bên cạnh chức năng bảo vệ sản phẩm và tạo nhận diện thương hiệu, bao bì còn trở thành điểm tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp, sản phẩm và người tiêu dùng, nơi thông tin, trải nghiệm sử dụng và yếu tố thẩm mỹ cùng tham gia vào quyết định lựa chọn.
Kết quả khảo sát người tiêu dùng của Vietnam Report cho thấy sự hấp dẫn của bao bì không còn nằm chủ yếu ở hình thức. Yếu tố được quan tâm nhiều nhất là thông tin sản phẩm rõ ràng, đầy đủ và dễ đọc, với 73,8%, cao hơn tính tiện lợi trong sử dụng và bảo quản (59,4%) cũng như thiết kế đẹp, bắt mắt (54,2%). Bên cạnh đó, 41,9% người tiêu dùng quan tâm đến khả năng tái sử dụng, phân hủy của bao bì. Điều này cho thấy hành vi tiêu dùng đã có sự dịch chuyển, giờ đây một sản phẩm bao bì ko chỉ cần “bắt mắt” mà còn phải dễ tiếp nhận thông tin, thuận tiện khi sử dụng và thân thiện với môi trường.
Hình 6

Tuy nhiên, kỳ vọng của người tiêu dùng không dừng ở những gì có thể nhìn thấy và đọc trực tiếp trên bao bì. Khi nhu cầu kiểm chứng thông tin tăng lên, bao bì đang dần trở thành điểm khởi đầu để người tiêu dùng tiếp cận sâu hơn vào dữ liệu phía sau sản phẩm. Việc 38,8% người tiêu dùng quan tâm đến mã QR và thông tin truy xuất nguồn gốc cho thấy khả năng kiểm chứng đang trở thành một yêu cầu ngày càng rõ hơn trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm.
Đáng chú ý, xu hướng này đang được dẫn dắt bởi nhóm người tiêu dùng dưới 45 tuổi: tỷ lệ quan tâm đến mã QR và thông tin truy xuất đạt 47,4% ở nhóm 36-45 tuổi và 44,9% ở nhóm 25-35 tuổi, cao hơn mức 30,8% của nhóm 46-60 tuổi. Sự khác biệt này cho thấy các nhóm người tiêu dùng trẻ đang chủ động hơn trong việc tiếp cận và kiểm chứng thông tin sản phẩm qua các công cụ số. Theo đó, minh bạch thông tin và kết nối số đang mở rộng vai trò của bao bì: từ một lớp vỏ bảo vệ sang một “cổng kết nối số” giữa sản phẩm vật lý và hệ thống dữ liệu phía sau, giúp người tiêu dùng tiếp cận sâu hơn các thông tin về nguồn gốc, chứng nhận và hành trình sản phẩm trong chuỗi cung ứng. Bao bì vì vậy không chỉ hỗ trợ quyết định tại thời điểm mua hàng, mà còn trở thành một điểm chạm quan trọng trong quá trình xây dựng niềm tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Đánh giá hoạt động truyền thông của ngành Bao bì
Hình 7

Kết quả Media Coding cho thấy trọng tâm truyền thông của ngành Bao bì đang dịch chuyển rõ hơn về những vấn đề gắn với phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường. Nổi bật nhất là nhóm Chính sách môi trường, với tỷ trọng đề cập tăng từ 8,0% trong giai đoạn T8.2022-T7.2023 lên 18,8% trong T8.2025-T7.2026, gấp hơn 2,3 lần và trở thành chủ đề được nhắc đến nhiều nhất. Sự thay đổi này phản ánh môi trường không còn là một nội dung bổ trợ trong truyền thông doanh nghiệp, mà đang ngày càng gắn với câu chuyện sản phẩm, nguyên liệu, trách nhiệm xã hội và khả năng đáp ứng những yêu cầu mới của thị trường. Khi người tiêu dùng, khách hàng và chuỗi cung ứng dành nhiều sự quan tâm hơn cho bao bì bền vững, những gì doanh nghiệp thực hiện trong quá trình “xanh hóa” cũng ngày càng trở thành một phần quan trọng của câu chuyện uy tín.
Song song với câu chuyện “xanh”, vị thế doanh nghiệp cũng được nhấn mạnh rõ hơn trên truyền thông. Tỷ trọng nội dung của nhóm chủ đề vị thế trên thị trường tăng từ 2,6% lên 6,3% chỉ sau một năm, gấp 2,4 lần. Điều này cho thấy doanh nghiệp ngày càng dành nhiều không gian hơn để thể hiện năng lực, định hướng phát triển và chỗ đứng của mình trong ngành, nhất là khi lợi thế cạnh tranh không chỉ nằm ở sản phẩm mà mở rộng sang công nghệ, tiêu chuẩn môi trường và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Xu hướng này đi cùng với sự gia tăng mạnh của nguồn thông tin trực tiếp từ doanh nghiệp, từ 2,1% lên 9,8%, gần 4,7 lần so với năm trước, trong đó thông tin từ lãnh đạo doanh nghiệp chiếm 25,0%. Những chuyển động này cho thấy doanh nghiệp Bao bì đang chủ động hơn trong việc đưa tiếng nói của mình ra thị trường, qua đó truyền tải rõ hơn chiến lược, năng lực và định vị thương hiệu thay vì chủ yếu xuất hiện thông qua các nội dung do báo chí khai thác.
Năm 2026, ngành Bao bì bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, đồng thời tái định hình cách doanh nghiệp cạnh tranh và tạo giá trị. Khi sức cầu mở rộng, ESG, chuyển đổi số và yêu cầu minh bạch ngày càng trở thành những yếu tố định hình năng lực cạnh tranh. Từ một lớp vỏ bảo vệ sản phẩm, bao bì đang trở thành điểm chạm của thông tin, trải nghiệm và niềm tin. Bởi vậy, những doanh nghiệp sớm chủ động “xanh hóa” nguyên liệu, “số hóa” vận hành và “minh bạch hóa” sản phẩm sẽ có nhiều dư địa hơn để tạo khác biệt và củng cố vị thế khi chuẩn cạnh tranh của ngành ngày càng dịch chuyển sang hiệu quả, bền vững và minh bạch.
Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 là kết quả nghiên cứu độc lập của Vietnam Report. Từ năm 2012, Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Media Coding (mã hóa dữ liệu báo chí) để tính điểm uy tín của các doanh nghiệp trên truyền thông. Kể từ đó đến nay, nhiều bảng xếp hạng Top 10 thuộc các ngành trọng điểm và có tiềm năng tăng trưởng cao của Việt Nam cũng đã được định kỳ công bố thường niên như: Bất động sản, Xây dựng, Ngân hàng, Tài chính, Bảo hiểm, Dược, Thực phẩm – Đồ uống, Bán lẻ… Phương pháp nghiên cứu phân tích truyền thông để đánh giá uy tín của các công ty dựa trên học thuyết Agenda Setting về sự ảnh hưởng, tác động của truyền thông đại chúng đến cộng đồng và xã hội được hai giáo sư Maxwell McCombs và Donald L. Shaw chính thức công bố vào năm 1968, được Vietnam Report và các đối tác hiện thực hóa và áp dụng. Theo đó, Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Branch Coding (đánh giá hình ảnh của công ty trên truyền thông) để tiến hành phân tích uy tín của các công ty bao bì tại Việt Nam. Vietnam Report tiến hành mã hóa (coding) các bài báo viết về ngành Bao bì được đăng tải trên các đầu báo có ảnh hưởng trong thời gian từ tháng 08/2025 đến tháng 07/2026, đánh giá theo cấp độ câu chuyện (story-level) về 24 khía cạnh hoạt động cụ thể của các công ty từ sản phẩm, kết quả kinh doanh, thị trường... tới các hoạt động và uy tín của lãnh đạo công ty. Các thông tin được lựa chọn mã hóa (coding) dựa trên 2 nguyên tắc cơ bản: Tên công ty xuất hiện ngay trên tiêu đề của bài báo, hoặc tin tức về công ty được đề cập tối thiểu chiếm 5 dòng trong bài báo, đây được gọi là ngưỡng nhận thức - khi thông tin được đánh giá là có giá trị phân tích. Các thông tin được đánh giá ở các cấp độ: 0: Trung lập; 1: Tích cực; 2: Khá tích cực; 3: Không rõ ràng; 4: Khá tiêu cực; 5: Tiêu cực. Tuy nhiên, thống kê lại, nhóm nghiên cứu đưa ra 3 cấp bậc để đánh giá cuối cùng, bao gồm: Trung lập (gồm 0 và 3), tích cực (1 và 2), và tiêu cực (4 và 5). Những nhận định trong thông cáo mang tính tổng quát và tham khảo cho các doanh nghiệp, đối tác; không phải nhận định cá nhân và không phục vụ mục đích hay nhu cầu của bất cứ nhà đầu tư cụ thể nào. Do đó, các bên liên quan nên cân nhắc kỹ tính phù hợp của các thông tin trên trước khi sử dụng để đưa ra quyết định đầu tư và hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc sử dụng các thông tin đó. Lễ công bố Top 10 Công ty uy tín ngành Bao bì năm 2026 sẽ được tổ chức vào tháng 10 năm 2026 tại Thành phố Hà Nội. |
Vietnam Report