Ngày 19/06/2026, Vietnam Report công bố danh sách Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2026. Lễ vinh danh các ngân hàng uy tín sẽ diễn ra vào tháng 08/2026 tại TP. Hà Nội.
Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và khách quan. Các ngân hàng được đánh giá, xếp hạng dựa trên 3 tiêu chí chính: (1) Năng lực tài chính thể hiện trên báo cáo tài chính năm gần nhất; (2) Uy tín truyền thông được đánh giá bằng phương pháp Media Coding - mã hóa các bài viết về ngân hàng trên các kênh truyền thông có ảnh hưởng; (3) Khảo sát đối tượng nghiên cứu và các bên liên quan được thực hiện cập nhật đến tháng 05/2026.
Danh sách 1: Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 06/2026
Danh sách 2: Top 10 Ngân hàng Thương mại cổ phần tư nhân uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 06/2026
Vững nhịp tăng trưởng trong chu kỳ phân hóa mới
Ngành ngân hàng Việt Nam đang vận hành trong bối cảnh nền kinh tế vừa đứng trước những cơ hội tăng trưởng lớn, vừa đối mặt với áp lực điều hành kéo dài. Trên bình diện quốc tế, các bất ổn địa chính trị, biến động giá năng lượng, xu hướng bảo hộ thương mại, cùng sự điều chỉnh chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn tiếp tục tạo ra những tác động lan tỏa tới dòng vốn, tỷ giá, lãi suất và hoạt động thương mại toàn cầu. Trong nước, yêu cầu duy trì ổn định kinh tế vĩ mô song song với mục tiêu tăng trưởng cao đặt ra áp lực đáng kể đối với chính sách tiền tệ và hệ thống tài chính – ngân hàng.
Bất chấp những thách thức từ môi trường bên ngoài, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng tích cực. Năm 2025, nền kinh tế đạt mức tăng trưởng GDP 8,02%, thuộc nhóm cao nhất trong khu vực và là mức tăng trưởng cao thứ hai trong giai đoạn 2011-2025. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì trong những tháng đầu năm 2026. Trong quý I/2026, GDP tăng 7,83% so với cùng kỳ năm trước, lạm phát tiếp tục được kiểm soát, CPI bình quân tăng 3,51%, tạo dư địa cho việc duy trì mặt bằng lãi suất ở mức hỗ trợ tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng tiếp tục khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Tính đến cuối năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 19,4%, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, phản ánh nhu cầu vốn phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế và nỗ lực điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Bước sang năm 2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống tiếp tục đạt trên 19,18 triệu tỷ đồng vào cuối quý I, tăng 3,18% so với cuối năm 2025. Dòng vốn tín dụng tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, các ngành ưu tiên và những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, qua đó góp phần duy trì đà phục hồi và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Hình 1

Trên nền tảng kinh tế vĩ mô phục hồi tích cực, hoạt động kinh doanh của 27 ngân hàng thương mại niêm yết tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong năm 2025. Tổng thu nhập hoạt động toàn ngành đạt 738,1 nghìn tỷ đồng, tăng 13,4% so với mức 650,9 nghìn tỷ đồng của năm 2024. Trong đó, thu nhập lãi thuần đạt 562,2 nghìn tỷ đồng, tăng 9,8% so với năm trước, tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng chủ đạo của ngành. Khả năng sinh lời của ngành cũng được cải thiện đáng kể. Lợi nhuận sau thuế toàn ngành đạt 284,9 nghìn tỷ đồng, tăng 19,5% so với mức 238,4 nghìn tỷ đồng của năm 2024 và là mức cao nhất trong giai đoạn 2022-2025. Kết quả này phản ánh nỗ lực của các ngân hàng trong việc tối ưu hóa cơ cấu tài sản sinh lời, đẩy mạnh nguồn thu ngoài lãi và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự cải thiện về kết quả kinh doanh diễn ra trong bối cảnh ngành ngân hàng tiếp tục mở rộng quy mô hoạt động. Đến năm 2025, hệ thống đã ghi nhận tới 8 ngân hàng sở hữu tổng tài sản vượt ngưỡng 1 triệu tỷ đồng, nhiều hơn đáng kể so với vài năm trước. Sự gia tăng số lượng ngân hàng quy mô trên 1 triệu tỷ đồng cho thấy quá trình tích tụ vốn và xu hướng tập trung thị phần ngày càng rõ nét. Với lợi thế về nguồn vốn, công nghệ, dữ liệu khách hàng và hệ sinh thái dịch vụ, nhóm ngân hàng này đang giữ vai trò dẫn dắt thị trường cả về quy mô lẫn hiệu quả hoạt động.
Đáng chú ý, áp lực lên khả năng sinh lời cốt lõi của ngành vẫn hiện hữu. Biên lãi ròng (NIM) toàn ngành giảm từ 3,3% năm 2024 xuống còn khoảng 3,0% năm 2025, đánh dấu năm thứ tư liên tiếp xu hướng suy giảm được duy trì. Điều này phản ánh tác động của việc duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp nhằm hỗ trợ nền kinh tế, trong khi chi phí vốn chưa giảm tương ứng. Bên cạnh đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tiếp tục tăng từ 132,6 nghìn tỷ đồng năm 2024 lên 144,9 nghìn tỷ đồng năm 2025, tương đương mức tăng 9,3%, cho thấy các ngân hàng vẫn duy trì sự thận trọng trước những rủi ro tiềm ẩn về chất lượng tài sản. Sự suy giảm của NIM, áp lực dự phòng gia tăng và khoảng cách ngày càng lớn giữa các nhóm ngân hàng cho thấy ngành đang bước vào một chu kỳ phát triển mới, nơi năng lực quản trị rủi ro, hiệu quả vận hành, chuyển đổi số và khả năng đa dạng hóa nguồn thu sẽ trở thành những yếu tố quyết định vị thế cạnh tranh của mỗi ngân hàng.
Áp lực nguồn vốn và cuộc đua giữ chân dòng tiền
Ngành ngân hàng đang chứng kiến sự trở lại của cuộc đua huy động vốn trong hệ thống ngân hàng. Động lực chính đến từ nhu cầu tín dụng phục hồi mạnh mẽ trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và tiếp tục thúc đẩy dòng vốn vào khu vực sản xuất kinh doanh.
Hình 2

Dữ liệu cho thấy tín dụng đang tăng nhanh hơn đáng kể so với tốc độ mở rộng của nguồn vốn tiền gửi truyền thống. Trong năm 2025, dư nợ cho vay toàn hệ thống tăng từ 11,9 triệu tỷ đồng lên 14,2 triệu tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 19,4%, cao hơn mức tăng 15,0% của tiền gửi khách hàng. Đến cuối quý I/2026, dư nợ tín dụng tiếp tục tăng thêm 3,6%, đạt 14,7 triệu tỷ đồng, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 0,6%, lên 12,9 triệu tỷ đồng. Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tiền gửi khách hàng khiến tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng liên tục gia tăng trong những năm gần đây. Từ mức 102,3% năm 2023, chỉ số này đã tăng lên 106,5% năm 2024, 110,6% năm 2025 và đạt 113,9% vào cuối quý I/2026. Điều này cho thấy các ngân hàng đang phải sử dụng ngày càng nhiều nguồn vốn ngoài tiền gửi khách hàng để tài trợ cho tăng trưởng tín dụng, bao gồm phát hành giấy tờ có giá, huy động trên thị trường liên ngân hàng và các nguồn vốn trung, dài hạn khác.
Để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn, các ngân hàng đã đẩy mạnh hoạt động huy động. Tổng huy động vốn toàn hệ thống tăng từ 15,3 triệu tỷ đồng năm 2024 lên gần 18,9 triệu tỷ đồng năm 2025, tương đương mức tăng 23,2% – mức cao nhất trong giai đoạn 2022-2025. Đến cuối quý I/2026, tổng huy động vốn tiếp tục vượt 19,3 triệu tỷ đồng. Việc tổng huy động vốn tăng nhanh hơn tiền gửi khách hàng cũng phản ánh xu hướng các ngân hàng đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn nhằm giảm áp lực thanh khoản và đáp ứng các yêu cầu quản trị an toàn ngày càng chặt chẽ.
Hình 3

Áp lực huy động vốn gia tăng đã nhanh chóng phản ánh lên mặt bằng lãi suất. Sau khi chạm vùng đáy trong năm 2024, lãi suất huy động đã đảo chiều tăng trở lại từ cuối năm 2025 ở hầu hết các nhóm ngân hàng. Theo SHS Research, đến tháng 05/2026, lãi suất huy động bình quân kỳ hạn 12 tháng của nhóm ngân hàng quy mô nhỏ (Tier 4) đạt khoảng 6,35%, cao nhất hệ thống, trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh (Tier 1) duy trì ở mức 5,90%. Khoảng cách lãi suất giữa các nhóm ngân hàng tiếp tục phản ánh sự khác biệt về thương hiệu, khả năng thu hút tiền gửi và chi phí vốn đầu vào.
Diễn biến này phần nào gợi nhớ giai đoạn cạnh tranh huy động vốn năm 2022, song nguyên nhân có sự khác biệt đáng kể. Nếu như áp lực lãi suất giai đoạn 2022 chủ yếu xuất phát từ căng thẳng thanh khoản và những biến động của môi trường vĩ mô toàn cầu, thì đợt tăng lãi suất hiện nay chủ yếu phản ánh nhu cầu chuẩn bị nguồn vốn cho tăng trưởng tín dụng và yêu cầu nâng cao các chỉ tiêu an toàn hoạt động. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 tiếp tục được duy trì ở mức cao, cuộc cạnh tranh huy động vốn nhiều khả năng sẽ còn kéo dài, qua đó tạo thêm sức ép lên chi phí vốn, biên lãi ròng (NIM) và hiệu quả sinh lời của ngành ngân hàng trong thời gian tới.
Chất lượng tài sản – Thước đo sức bền tăng trưởng
Trong khi tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận tiếp tục duy trì xu hướng tích cực, chất lượng tài sản vẫn là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu đối với hệ thống ngân hàng, buộc các ngân hàng tiếp tục duy trì chính sách trích lập dự phòng thận trọng. Xét trên quy mô tuyệt đối, nợ xấu toàn hệ thống tiếp tục gia tăng trong những năm gần đây. Tổng giá trị nợ xấu nội bảng đã tăng từ khoảng 137 nghìn tỷ đồng năm 2022 lên 194 nghìn tỷ đồng năm 2023, 228 nghìn tỷ đồng năm 2024 và đạt 264 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2025. Đến hết quý I/2026, quy mô nợ xấu tiếp tục tăng lên gần 290 nghìn tỷ đồng, cao hơn 112% so với năm 2022. Điều này cho thấy áp lực chất lượng tài sản vẫn chưa thực sự được giải tỏa dù môi trường kinh doanh đã có những tín hiệu cải thiện. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu toàn ngành đã giảm từ 1,93% năm 2023 xuống 1,86% năm 2025 nhờ tăng trưởng tín dụng tích cực và nỗ lực xử lý nợ của các ngân hàng, chỉ số này đã tăng trở lại lên 1,98% trong quý I/2026, cho thấy áp lực chất lượng tài sản vẫn hiện hữu.
Xét theo quy mô ngân hàng, nhóm có tổng tài sản trên 1 triệu tỷ đồng tiếp tục duy trì chất lượng tài sản tốt nhất với tỷ lệ nợ xấu chỉ 1,45% trong quý I/2026, dù quy mô nợ xấu đã tăng lên gần 143 nghìn tỷ đồng và chiếm gần một nửa tổng nợ xấu toàn hệ thống. Ngược lại, nhóm ngân hàng có quy mô tài sản từ 500 nghìn tỷ đồng đến 1 triệu tỷ đồng ghi nhận áp lực lớn nhất khi tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1,75% năm 2022 lên 3,28% trong quý I/2026, đồng thời quy mô nợ xấu vượt 97 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 3 lần sau 4 năm. Trong khi đó, nhóm ngân hàng dưới 500 nghìn tỷ đồng đã cải thiện đáng kể chất lượng tài sản khi tỷ lệ nợ xấu giảm từ mức đỉnh 3,48% năm 2023 xuống 2,78% trong quý I/2026, song quy mô nợ xấu vẫn ở mức trên 50 nghìn tỷ đồng. Diễn biến trên cho thấy nhóm ngân hàng quy mô trung bình là nhóm chịu nhiều sức ép nhất về chất lượng tài sản trong giai đoạn hiện nay.
Hình 4

Song song với sự gia tăng của nợ xấu, khả năng bao phủ rủi ro của hệ thống đang có xu hướng suy giảm. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) toàn ngành giảm từ 121,8% năm 2022 xuống còn 82,9% năm 2025 và tiếp tục giảm xuống 80,1% trong quý I/2026. Đặc biệt, nhóm ngân hàng trên 1 triệu tỷ đồng - vốn là nhóm sở hữu bộ đệm dự phòng mạnh nhất hệ thống - cũng ghi nhận LLR giảm mạnh từ 163,5% xuống còn 106,7% trong cùng giai đoạn. Điều này cho thấy tốc độ gia tăng nợ xấu đang nhanh hơn khả năng tích lũy dự phòng của nhiều ngân hàng.
Xu hướng trên phản ánh một thực tế rằng mặc dù lợi nhuận ngành ngân hàng vẫn tăng trưởng tích cực, một phần đáng kể nguồn lực vẫn đang được sử dụng để xử lý và dự phòng cho các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro. Trong bối cảnh tín dụng tiếp tục được thúc đẩy nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, chất lượng tài sản sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt quyết định mức độ bền vững của lợi nhuận và là tiêu chí phân hóa quan trọng giữa các ngân hàng trong giai đoạn tới.
Basel III: Tái định hình lợi thế cạnh tranh trong ngành ngân hàng
Năm 2026 cũng đánh dấu một bước chuyển quan trọng về mặt chính sách khi NHNN thúc đẩy lộ trình tiệm cận các chuẩn mực Basel III thông qua dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN về giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng giúp hệ thống an toàn hơn trước rủi ro thanh khoản và biến động thị trường. Theo dự thảo, các chỉ tiêu quản trị thanh khoản trọng yếu theo Basel III như Tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và Tỷ lệ đòn bẩy (LEV) sẽ được áp dụng theo lộ trình kéo dài đến năm 2031. Cách tiếp cận này giúp các ngân hàng có thêm thời gian cơ cấu lại nguồn vốn, đầu tư hạ tầng dữ liệu và hoàn thiện các mô hình quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên, giai đoạn chuyển tiếp sẽ tạo ra không ít áp lực, nhất là khi tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động vốn. Việc áp dụng đồng thời các yêu cầu mới về thanh khoản cùng giới hạn tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng trên nguồn vốn huy động (CDR) có thể tạo thêm áp lực cho các ngân hàng. Khác với LDR hiện hành, CDR được tính chặt chẽ hơn: phần dư nợ tín dụng của CDR bổ sung thêm dư nợ trái phiếu doanh nghiệp, đồng thời điều chỉnh giảm phần tín dụng được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu; phần vốn huy động chỉ ghi nhận 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (tương đồng với cách tính LDR điều chỉnh trong Thông tư 08/2026/TT-NHNN) và loại bỏ tiền gửi liên ngân hàng.
Hình 5

Ước tính từ dữ liệu năm 2025 cho thấy phần lớn ngân hàng đều có CDR cao hơn LDR. Trong nhóm ngân hàng được quan sát, chỉ một số ít ngân hàng duy trì CDR dưới ngưỡng 85%, trong khi nhiều ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao đều ghi nhận CDR tiến sát hoặc vượt ngưỡng. Vì vậy, những ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh hoặc phụ thuộc nhiều vào vốn vay liên ngân hàng sẽ chịu áp lực lớn hơn trong việc tăng huy động tiền gửi, bổ sung vốn chủ sở hữu hoặc giảm tốc độ cho vay.
Một điểm đáng lưu ý là dự thảo quy định các ngân hàng chỉ được miễn áp dụng CDR khi đáp ứng đầy đủ LCR và NSFR ở mức 100%. Điều này đồng nghĩa với việc trong giai đoạn 2026–2030, nhiều ngân hàng có thể phải đồng thời tuân thủ cả các tỷ lệ thanh khoản theo Basel III và các yêu cầu thanh khoản mới, tạo ra áp lực kép đối với hoạt động tăng trưởng. Về dài hạn, Basel III sẽ làm thay đổi lợi thế cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Những ngân hàng có vốn mạnh, nguồn tiền gửi ổn định và hệ thống quản trị rủi ro hiện đại sẽ có nhiều cơ hội duy trì tăng trưởng bền vững và củng cố vị thế trên thị trường.
Cuộc đua giành sự chú ý của khách hàng
Nếu Basel III phản ánh yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng từ góc độ quản trị rủi ro và năng lực tài chính, thì sự thay đổi trong hành vi khách hàng đang đặt ra một thách thức khác cho các ngân hàng: làm thế nào để duy trì mức độ gắn kết của khách hàng trong bối cảnh sản phẩm ngày càng tương đồng, chi phí vốn gia tăng và cạnh tranh số ngày càng gay gắt.
Hình 6

Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy yếu tố quan trọng nhất quyết định uy tín ngân hàng hiện nay vẫn là khả năng xử lý dữ liệu khách hàng an toàn, minh bạch và bảo mật (89,5%). Tuy nhiên, các yếu tố liên quan trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng như chất lượng sản phẩm dịch vụ (54,3%), chất lượng dịch vụ khách hàng (48,1%) và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp (46,2%) cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này cho thấy khách hàng ngày nay đánh giá uy tín ngân hàng không chỉ dựa trên quy mô hay thương hiệu mà ngày càng dựa trên những trải nghiệm thực tế trong quá trình sử dụng dịch vụ.
Sự thay đổi trong hành vi khách hàng cũng được phản ánh rõ nét trên truyền thông. Dữ liệu Media Coding của Vietnam Report cho thấy tỷ trọng tin tức liên quan đến chủ đề “Quan hệ với khách hàng” đã tăng từ 2,3% năm 2022 lên 5,5% năm 2025 và tiếp tục duy trì ở mức cao trong những tháng đầu năm 2026. Sự gia tăng này diễn ra đồng thời với sự xuất hiện ngày càng nhiều của các hoạt động gắn kết khách hàng thông qua âm nhạc, giải trí, thể thao và cộng đồng số, phản ánh nỗ lực của các ngân hàng trong việc mở rộng điểm tiếp xúc ngoài các giao dịch tài chính truyền thống. Đây không chỉ là sự thay đổi trong cách truyền thông của các ngân hàng mà còn phản ánh sự dịch chuyển trong trọng tâm cạnh tranh của toàn ngành – từ tăng trưởng quy mô sang xây dựng sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng.
Hình 7

Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà đang trở thành một trong những thay đổi mang tính cấu trúc của ngành ngân hàng toàn cầu. Quá trình chuyển đổi số trong hơn một thập kỷ qua đã giúp các dịch vụ tài chính trở nên nhanh hơn, thuận tiện hơn và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều đó cũng tạo ra một nghịch lý mới: công nghệ càng phổ cập thì khả năng khác biệt hóa sản phẩm càng suy giảm. Những tiện ích từng được xem là lợi thế cạnh tranh như mở tài khoản trực tuyến, eKYC, thanh toán QR hay chuyển tiền tức thời nay đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến của toàn ngành. Nhiều ngân hàng trên thế giới đang chuyển từ cạnh tranh bằng sản phẩm sang cạnh tranh bằng trải nghiệm. Đây cũng là giai đoạn chứng kiến sự phát triển của mô hình “Lifestyle Banking” – nơi ngân hàng không chỉ xuất hiện khi khách hàng cần gửi tiền, vay vốn hay thanh toán, mà còn hiện diện trong các hoạt động mua sắm, du lịch, giải trí và phong cách sống hàng ngày.
Banktainment – Từ điểm chạm cảm xúc đến giá trị kinh doanh
Trong bối cảnh đó, Banktainment – sự kết hợp giữa dịch vụ tài chính và trải nghiệm giải trí – nổi lên như một biểu hiện tiêu biểu của xu hướng cạnh tranh mới. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn Banktainment dưới góc độ các hoạt động tài trợ sự kiện, ưu đãi vé, hợp tác với nghệ sĩ hay các chương trình cộng đồng dành cho người hâm mộ, sẽ khó thấy được ý nghĩa chiến lược của hiện tượng này. Dưới góc độ quản trị ngân hàng, Banktainment không đơn thuần là hoạt động truyền thông mà là một cơ chế chuyển đổi giá trị. Các chương trình giải trí đóng vai trò tạo ra sự chú ý và điểm chạm cảm xúc; sự chú ý được chuyển hóa thành tương tác với các nền tảng số; tương tác tiếp tục được chuyển hóa thành hành vi tài chính; và cuối cùng tạo ra các kết quả kinh doanh có thể đo lường được như tăng trưởng CASA, doanh thu phí dịch vụ, dữ liệu hành vi khách hàng và giá trị vòng đời khách hàng. Nói cách khác, Banktainment không chỉ được đánh giá bằng số lượng vé bán ra hay mức độ lan tỏa trên mạng xã hội, mà bằng khả năng chuyển hóa cảm xúc thành hành vi tài chính và hành vi tài chính thành giá trị kinh doanh. Đây cũng là lý do nhiều ngân hàng bắt đầu nhìn nhận các hoạt động trải nghiệm khách hàng như một phần của chiến lược tăng trưởng thay vì chỉ là một khoản chi phí marketing.
Hình 8

Điều này phản ánh một thay đổi sâu sắc trong logic cạnh tranh của ngành ngân hàng. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu được xây dựng trên mạng lưới hoạt động, quy mô tài sản hay khả năng cung cấp tín dụng, thì hiện nay khả năng duy trì sự hiện diện trong đời sống hàng ngày của khách hàng đang trở thành một lợi thế ngày càng quan trọng. Tuy nhiên, Banktainment cũng đi kèm với những rủi ro mới mà các ngân hàng không thể xem nhẹ. Khác với các chiến dịch quảng cáo truyền thống, trải nghiệm khách hàng là một chuỗi giá trị cực kỳ mong manh. Khi một khách hàng mở thẻ hoặc mở tài khoản vì mong muốn tham gia một sự kiện giải trí, động lực của họ mang tính cảm xúc nhiều hơn là nhu cầu tài chính thực tế. Điều này khiến toàn bộ hành trình khách hàng trở nên nhạy cảm với các điểm nghẽn vận hành. Chỉ một sự cố như hệ thống đăng ký quá tải, ứng dụng bị lỗi, quy trình định danh điện tử kéo dài, trải nghiệm thanh toán gián đoạn hoặc các khoản phí phát sinh không được truyền thông rõ ràng cũng có thể nhanh chóng biến sự yêu thích thương hiệu thành phản ứng tiêu cực trên mạng xã hội. Trong thời đại số, những trải nghiệm tiêu cực thường lan truyền nhanh hơn nhiều so với các thông điệp truyền thông tích cực. Đáng chú ý hơn, đây là một dạng rủi ro bất đối xứng khi tác động không chỉ dừng lại ở hình ảnh ngân hàng mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín của các nghệ sĩ, đối tác và cộng đồng người hâm mộ tham gia chương trình.
Sự phát triển của Banktainment cho thấy ngành ngân hàng đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi trải nghiệm khách hàng trở thành một năng lực cốt lõi thay vì chỉ là một hoạt động hỗ trợ marketing. Trong giai đoạn tới, thách thức lớn nhất của các ngân hàng sẽ không còn nằm ở việc thu hút khách hàng mở tài khoản, mà ở khả năng duy trì sự gắn kết đủ lâu để hình thành thói quen sử dụng dịch vụ và mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, nơi chất lượng tăng trưởng ngày càng được đặt lên hàng đầu. Áp lực huy động vốn, yêu cầu xử lý nợ xấu, lộ trình Basel III và sự thay đổi trong hành vi khách hàng đang định hình lại các tiêu chuẩn cạnh tranh của ngành. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những ngân hàng có nền tảng vốn vững, quản trị rủi ro hiệu quả, nguồn vốn ổn định và uy tín thương hiệu bền vững. Đó cũng là tinh thần của bảng xếp hạng Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2026 do Vietnam Report xây dựng dựa trên ba trụ cột: năng lực tài chính, uy tín truyền thông và đánh giá từ các bên liên quan. Bảng xếp hạng không chỉ phản ánh vị thế hiện tại mà còn ghi nhận những ngân hàng đang tạo dựng nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong tương lai.
Bảng xếp hạng Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín là kết quả nghiên cứu độc lập và khách quan của Vietnam Report được công bố thường niên từ năm 2016. Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Media Coding (mã hóa dữ liệu báo chí) để đánh giá uy tín của các doanh nghiệp trên truyền thông từ năm 2012. Kể từ đó đến nay, nhiều bảng xếp hạng Top 10 thuộc các ngành trọng điểm và có tiềm năng tăng trưởng cao của Việt Nam đã được công bố thường niên như: Bất động sản - Xây dựng, Bảo hiểm, Tài chính, Công nghệ, Thực phẩm - Đồ uống, Bán lẻ, Dược, Logistics...
Phương pháp nghiên cứu phân tích truyền thông để đánh giá uy tín của các doanh nghiệp dựa trên học thuyết Agenda Setting của 2 giáo sư Maxwell McCombs và Donald L. Shaw về sự ảnh hưởng, tác động của truyền thông đại chúng đến cộng đồng và xã hội, được Vietnam Report và các đối tác hiện thực hóa và áp dụng. Theo đó, Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Media Coding (đánh giá hình ảnh của công ty trên truyền thông) để tiến hành phân tích uy tín của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Vietnam Report tiến hành mã hóa (coding) các bài báo viết về các ngân hàng được đăng tải trên các trang báo có ảnh hưởng tại Việt Nam trong thời gian từ tháng 05/2025 đến tháng 04/2026. Các bài báo được phân tích và đánh giá ở cấp độ câu chuyện (story-level) về 24 khía cạnh hoạt động cụ thể của các ngân hàng từ sản phẩm, dịch vụ, kết quả kinh doanh, thị trường... tới các hoạt động và uy tín của lãnh đạo ngân hàng. Các thông tin được lựa chọn để mã hóa dựa trên hai nguyên tắc cơ bản: Tên công ty xuất hiện ngay trên tiêu đề của bài báo, và tin tức về ngân hàng được đề cập chiếm tối thiểu 5 dòng trong bài báo, đây được gọi là ngưỡng nhận thức - khi thông tin được đánh giá là có giá trị phân tích. Các thông tin được đánh giá ở các cấp độ: Trung lập; Tích cực; Khá tích cực; Khá tiêu cực; Tiêu cực.
Những nhận định trong thông cáo mang tính tổng quát và tham khảo cho các ngân hàng, đối tác; không phải nhận định cá nhân và không phục vụ mục đích hay nhu cầu của bất cứ nhà đầu tư cụ thể nào. Do đó, các bên liên quan nên cân nhắc kỹ tính phù hợp của các thông tin trên trước khi sử dụng để đưa ra quyết định đầu tư và hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc sử dụng các thông tin đó.
Lễ công bố Top 10 Ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2026 dự kiến được tổ chức vào tháng 08 năm 2026 tại TP. Hà Nội. |
Vietnam Report