Ngày 10/3/2026, Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (Vietnam Report) phối hợp cùng Báo VietNamNet công bố Bảng xếp hạng FAST500 - Top 500 Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam năm 2026. Lễ tôn vinh các doanh nghiệp tiêu biểu sẽ diễn ra vào tháng 4/2026 tại TP. Hồ Chí Minh.
Danh sách Top 10 của Bảng xếp hạng FAST500 năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 3/2026
Thông tin chi tiết về danh sách và thứ hạng của các doanh nghiệp được đăng tải trên website: www.fast500.vn.

Nguồn: Thống kê Bảng xếp hạng FAST500 từ năm 2022 đến nay, Vietnam Report
Thống kê từ Bảng xếp hạng FAST500 của Vietnam Report cho thấy tốc độ tăng trưởng kép bình quân hàng năm (CAGR) về doanh thu trung bình của các doanh nghiệp trong bảng giai đoạn 2021-2024 đã ghi nhận dấu hiệu phục hồi nhẹ, đạt mức 23,5%. Diễn biến này phản ánh tốc độ tăng trưởng đang dần được ổn định trở lại sau giai đoạn chịu nhiều sức ép từ biến động kinh tế và suy giảm của nhu cầu thị trường.
Xét theo khu vực kinh tế, khu vực tư nhân tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với mức CAGR trung bình cao nhất đạt 24,1%, tăng 0,6 điểm phần trăm so với năm trước. Việc duy trì được động lực tăng trưởng tích cực, phản ánh khả năng thích ứng tương đối linh hoạt của doanh nghiệp nội địa trước những biến động của môi trường kinh doanh. Tiếp đến là khu vực Nhà nước với mức CAGR trung bình đạt 23,7%, tăng 6,2 điểm phần trăm so với năm trước. Mức cải thiện đáng kể này phần nào cho thấy những chuyển biến tích cực trong hiệu quả hoạt động, gắn với quá trình tái cơ cấu, nâng cao năng lực quản trị và tối ưu hóa nguồn lực tại khối doanh nghiệp nhà nước. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) ghi nhận mức CAGR trung bình đạt 20,9%, tăng 3,0 điểm phần trăm so với năm trước. Dù tốc độ tăng trưởng còn thấp hơn hai khu vực còn lại, kết quả cho thấy xu hướng phục hồi của khối doanh nghiệp FDI trong bối cảnh chịu biến động của dòng vốn đầu tư quốc tế và môi trường thương mại toàn cầu.
Trong khuôn khổ công bố Bảng xếp hạng FAST500 năm 2026, Vietnam Report tiến hành khảo sát các doanh nghiệp nhằm phác họa bức tranh tăng trưởng toàn cảnh của doanh nghiệp Việt Nam, những yếu tố quan trọng nhất đóng góp cho sự tăng trưởng của doanh nghiệp trong năm qua và những định hướng hoạt động của doanh nghiệp trong thời gian tới.
Bài toán giữ nhịp tăng trưởng và giai đoạn trưởng thành của nền kinh tế
Việt Nam tiếp tục là một trong những câu chuyện tăng trưởng ấn tượng nhất châu Á trong năm 2025. Tuy nhiên, bức tranh doanh nghiệp lại cho thấy những sắc thái phức tạp hơn.
Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, dù tỷ lệ đạt và vượt kế hoạch của các doanh nghiệp trong năm qua vẫn duy trì ở mức tương đối cao (63,0%), song so với năm 2024, tỷ lệ doanh nghiệp không đạt được mục tiêu đề ra đã tăng lên ở cả hai chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận. Bên cạnh nguyên nhân do ngưỡng kỳ vọng tăng trưởng được nâng lên sau một năm phục hồi mạnh, một lý do khác đến từ quá trình phân hóa ngày càng rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp. Trong cùng một môi trường vĩ mô, kết quả kinh doanh đang có sự chênh lệch ngày càng lớn. Quá trình sàng lọc diễn ra khắc nghiệt trên thị trường trong năm qua: 297,5 nghìn doanh nghiệp gia nhập và quay lại hoạt động nhưng đồng thời hơn 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường - tăng gần 15% so với năm 2024. Sự vận động hai chiều này cho thấy tăng trưởng không lan tỏa đồng đều, mà đi kèm với mức độ đào thải cao hơn.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2025-2026
Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy các dự báo của doanh nghiệp về tăng trưởng GDP năm 2026 có mức phân tán khá lớn, thay vì hội tụ quanh một mức dự báo trung bình rõ ràng. Hai kịch bản nhận được nhiều ý kiến nhất nằm ở hai đầu của dải dự báo: 22,9% doanh nghiệp dự báo tăng trưởng dưới 7,5%, trong khi 20,0% tin rằng nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng tham vọng từ 10% trở lên trong năm nay. Sự khác biệt này được thúc đẩy từ sự chênh lệch trong kết quả kinh doanh thực tế giữa các doanh nghiệp, đồng thời, phản ánh bối cảnh năm 2026 phụ thuộc vào nhiều biến số, từ triển vọng phục hồi của các thị trường xuất khẩu chủ lực, chính sách tiền tệ toàn cầu,... Việc thiếu một mức dự báo “đồng thuận” cao cũng hàm ý rằng nền kinh tế có thể đứng trước nhiều kịch bản khác nhau, phụ thuộc lớn vào chất lượng điều hành chính sách và tốc độ giải quyết các điểm nghẽn cấu trúc. Tuy nhiên, điểm chung đáng chú ý là mặt bằng kỳ vọng đã được nâng lên đáng kể so với các giai đoạn trước. Xét trên tổng thể, các dự báo được đưa ra vẫn ở mức cao so với mặt bằng lịch sử, cho thấy niềm tin của doanh nghiệp vào triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế vẫn ở mức tích cực.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2026
Kỳ vọng tăng trưởng cao đồng nghĩa với việc các động lực hiện hữu phải được duy trì và bổ sung bằng những nguồn lực mới, nếu không quán tính tăng trưởng có thể dần suy yếu. Mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong năm 2026 được xem là tham vọng, đặc biệt khi nền kinh tế vừa trải qua một năm tăng trưởng mạnh, khiến dư địa tăng tốc trong năm tiếp theo trở nên hạn chế hơn. Bên cạnh đó, cấu trúc các động lực tăng trưởng hiện nay cũng đặt ra một số yếu tố cần được cân nhắc và điều chỉnh trong quá trình thực hiện mục tiêu này.
Xuất khẩu: Trong năm 2025, tăng trưởng kinh tế dựa nhiều vào xuất khẩu với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam cán đích kỷ lục hơn 930 tỷ USD. Tuy nhiên, đóng góp của khu vực nội địa vào tăng trưởng xuất khẩu vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, sau một năm tăng trưởng mạnh, khả năng duy trì tốc độ xuất khẩu tương tự trong năm 2026 sẽ gặp nhiều thách thức, nhất là khi nhu cầu tại các thị trường lớn còn nhiều bất định. Nói cách khác, động lực tăng trưởng từ thương mại đã được khai thác mạnh trong năm 2025, khiến dư địa cho năm tiếp theo gặp thách thức nếu không có sự điều chỉnh về cơ cấu sản phẩm và thị trường.
Đầu tư công được kỳ vọng đóng vai trò như “vốn mồi”, kích hoạt các nguồn lực xã hội và tạo thêm dư địa cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thực tế giai đoạn 2021-2025 cho thấy cơ cấu đầu tư công vẫn còn mất cân đối, tỷ trọng đầu tư cho lĩnh vực như giáo dục, khoa học - công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Tình trạng chậm tiến độ ở một số dự án cũng làm giảm hiệu quả giải ngân. Nhìn chung, Việt Nam vẫn còn dư địa mở rộng đầu tư công khi nợ Chính phủ duy trì dưới 40% GDP và nguồn vốn ngân sách chưa giải ngân còn đáng kể, song hiệu quả hỗ trợ tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều vào cách phân bổ nguồn vốn và khả năng triển khai dự án đúng tiến độ.
Thách thức cốt lõi không nằm ở bản thân mục tiêu tăng trưởng 10%, mà ở khả năng duy trì tăng trưởng cao đồng thời giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và các cân đối lớn của nền kinh tế. Trong năm đầu tiên triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030 - mang tính bản lề cho chặng đường phát triển tiếp theo, Việt Nam không còn ở vị thế của một nền kinh tế mới nổi tăng tốc nhờ lợi thế chi phí thấp mà đang bước vào một giai đoạn khác về chất: từ mở rộng quy mô sang nâng cao giá trị, từ tăng trưởng dựa vào vốn và lao động sang tăng trưởng dựa vào năng suất và đổi mới, từ phụ thuộc bên ngoài sang củng cố năng lực nội tại. Nền kinh tế đang bước vào giai đoạn trưởng thành, với năng suất, chất lượng vốn và cải cách thể chế sẽ quyết định liệu quán tính tăng trưởng hiện tại có thể chuyển hóa thành một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn hay không.
Sự chuyển dịch này thể hiện trên ba phương diện:
Thứ nhất, trưởng thành về năng suất: Khi lợi thế lao động chi phí thấp dần thu hẹp, tăng trưởng cần dựa nhiều hơn vào nâng cao năng suất, tự động hóa và hàm lượng công nghệ, thay vì chỉ mở rộng sản lượng.
Thứ hai, trưởng thành về vốn: Các định hướng lớn như xây dựng trung tâm tài chính quốc tế, nâng hạng thị trường chứng khoán và phát triển thị trường vốn cho thấy Việt Nam đang từng bước đa dạng hóa kênh huy động vốn, hướng tới một cấu trúc tài chính cân bằng và hiệu quả hơn.
Thứ ba, trưởng thành về quản trị và thể chế: Đây là nền tảng tiên quyết để duy trì đà tăng trưởng dài hạn bởi chất lượng điều hành và mức độ minh bạch của môi trường kinh doanh sẽ quyết định khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả và củng cố niềm tin của doanh nghiệp. Sau năm 2025 - một trong những năm cải cách thể chế mạnh mẽ nhất trong nhiều thập kỷ - trọng tâm không chỉ nằm ở việc ban hành chính sách mới, mà ở hoàn thiện khung pháp lý, bảo đảm tính nhất quán trong thực thi và nâng cao chất lượng điều hành.
Tham số mặc định trong tính toán chiến lược
Căng thẳng thương mại, biến động địa chính trị không còn là cú sốc bất ngờ mà đã trở thành tham số mặc định trong tính toán chiến lược hoạt động của doanh nghiệp. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 74,1% số doanh nghiệp đánh giá đây là thách thức lớn nhất có thể làm chệch hướng tăng trưởng trong năm 2026, phản ánh mức độ nhạy cảm cao của khu vực doanh nghiệp Việt Nam - đặc biệt là các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh - đối với môi trường toàn cầu. Trong một nền kinh tế hội nhập sâu như Việt Nam, bất ổn địa chính trị có thể nhanh chóng truyền dẫn vào hoạt động kinh doanh thông qua đơn hàng xuất khẩu, chi phí logistics, dòng vốn và tỷ giá. Thực tế, căng thẳng tại Trung Đông trong những tháng đầu năm 2026 đã cho thấy rủi ro địa chính trị không còn là kịch bản xa vời mà có thể tác động trực tiếp đến vấn đề năng lượng, chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường. Điều này buộc doanh nghiệp phải tăng cường quản trị rủi ro và điều chỉnh kế hoạch chi phí, trong khi ở cấp độ vĩ mô, các nhà hoạch định chính sách cũng phải thận trọng hơn trong điều hành giá cả, tỷ giá và lãi suất. Tăng trưởng vì thế không chỉ là bài toán mở rộng quy mô, mà là bài toán phân bổ nguồn lực trong điều kiện xác suất của các cú sốc ngày càng cao.
Thách thức lớn thứ hai mà các doanh nghiệp phải đối mặt trong năm nay là biến động giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào (70,4% số doanh nghiệp bình chọn). Nếu bất ổn toàn cầu là nguyên nhân, thì chi phí chính là kênh truyền dẫn trực tiếp đến doanh nghiệp. Áp lực chi phí vẫn là mối quan tâm thường trực, đặc biệt khi biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn tương đối mỏng, chỉ một biến động nhỏ về giá đầu vào cũng có thể làm suy giảm đáng kể hiệu quả kinh doanh. Sự kết hợp giữa bất ổn địa chính trị và biến động giá đầu vào hàm ý rằng rủi ro bên ngoài có xu hướng lan truyền nhanh vào chi phí sản xuất trong nước, làm gia tăng tính bất định trong hoạch định kế hoạch kinh doanh.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2026
Đáng chú ý, khoảng một phần ba doanh nghiệp cho biết áp lực pháp lý và yêu cầu tuân thủ các quy định mới là một thách thức đáng kể. Trong thời gian qua, hệ thống pháp luật liên tục được điều chỉnh nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và hoàn thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, độ trễ giữa việc ban hành luật và các văn bản hướng dẫn thi hành có thể khiến doanh nghiệp cần thêm thời gian để nắm bắt và thích ứng. Điều này đôi khi tạo ra tâm lý thận trọng, đặc biệt với những quy định mới liên quan đến thuế hay mô hình kinh doanh, khi doanh nghiệp chọn dừng lại “nghe ngóng”, theo dõi kỹ hơn trước khi đưa ra các quyết định đầu tư hoặc mở rộng hoạt động.
Mặc dù vậy, đánh giá tổng thể của cộng đồng doanh nghiệp vẫn ghi nhận những chuyển biến tích cực trong quá trình hoàn thiện thể chế và cải cách môi trường kinh doanh, dù mức độ cải thiện chủ yếu mang tính từng phần hơn là đột phá. So với cùng kỳ năm trước, 60,1% doanh nghiệp cho rằng khung pháp lý đã được cải thiện ở một số khía cạnh, 25,0% đánh giá có sự cải thiện rõ rệt trong khi 8,6% cho rằng khung pháp lý chưa có thay đổi đáng kể và 6,3% nhận định có xu hướng phức tạp hơn, phản ánh một bộ phận vẫn gặp khó khăn trong quá trình tuân thủ hoặc thích ứng với quy định mới. Tóm lại, những con số này cho thấy xu hướng chung vẫn khả quan, đồng thời phản ánh rằng quá trình hoàn thiện thể chế vẫn đang tiếp tục và cần thêm thời gian để các cải cách phát huy đầy đủ hiệu quả trong thực tiễn.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2026
Tăng trưởng trong kỷ nguyên mới: AI và sự phân hóa tác động giữa các nhóm ngành
Những thay đổi trong bối cảnh kinh doanh cũng đang định hình lại mục tiêu và chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp trong năm tới. Khảo sát của Vietnam Report cho thấy 64,3% số doanh nghiệp cho rằng “tăng trưởng ổn định - tối ưu hiệu quả” là mục tiêu then chốt trong năm 2026. Theo đánh giá của các doanh nghiệp, năng lực lãnh đạo và quản trị - “bộ điều khiển” của doanh nghiệp là lợi thế nổi trội nhất tạo nền tảng cho tăng trưởng năm 2026, với 44,4% số doanh nghiệp bình chọn. Trong một môi trường kinh doanh nhiều biến số, khả năng ra quyết định nhanh và điều phối nguồn lực hiệu quả trở thành yếu tố phân định thành bại giữa các doanh nghiệp. Tiếp theo, hiệu quả vận hành & kiểm soát chi phí là cách doanh nghiệp giữ biên lợi nhuận và tạo vùng “đệm” để chống chịu các rủi ro. Ngoài ra, đổi mới sáng tạo và việc xây dựng thương hiệu, uy tín trên thị trường cũng được các doanh nghiệp nhìn nhận là lợi thế cốt lõi để thoát khỏi cạnh tranh thuần giá, duy trì nhịp tăng trưởng ổn định trên thị trường.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2026
Trong thực tế, việc củng cố những lợi thế này ngày càng gắn chặt với năng lực ứng dụng công nghệ trong hoạt động kinh doanh. Nếu năng lực lãnh đạo và quản trị là “bộ điều khiển” của doanh nghiệp, thì công nghệ – đặc biệt là các công cụ phân tích dữ liệu và tự động hóa – đang trở thành hệ thống hỗ trợ giúp các quyết định được đưa ra nhanh hơn và chính xác hơn. Tương tự, mục tiêu nâng cao hiệu quả vận hành và kiểm soát chi phí cũng ngày càng phụ thuộc vào khả năng tối ưu quy trình, dự báo nhu cầu và quản trị chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một trong những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hiện thực hóa các mục tiêu này. AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa các quy trình vận hành, mà còn mở ra khả năng phân tích dữ liệu ở quy mô lớn, cá nhân hóa sản phẩm – dịch vụ và nâng cao hiệu quả ra quyết định. Tuy nhiên, mức độ tác động của AI không diễn ra đồng đều giữa các ngành, phụ thuộc vào đặc thù mô hình kinh doanh, mức độ số hóa và khả năng khai thác dữ liệu, một số lĩnh vực được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ hơn so với những ngành khác.

Nguồn: Khảo sát doanh nghiệp FAST500, Vietnam Report, tháng 1-2/2026
Theo góc nhìn của các doanh nghiệp, trong 1 năm tới, Tài chính – Ngân hàng được xem là lĩnh vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi AI. 40,7% số doanh nghiệp cho rằng AI sẽ tạo ra tác động đáng kể trong khi 19,4% số doanh nghiệp nhận định AI có thể làm thay đổi căn bản cách hoạt động của ngành. Đây là ngành có mức độ trưởng thành công nghệ cao, với dữ liệu lớn và cấu trúc rõ ràng – điều kiện lý tưởng cho các ứng dụng như chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, chatbot chăm sóc khách hàng hay phân tích hành vi khách hàng. AI vì vậy không chỉ tối ưu vận hành mà còn trực tiếp định hình cách các dịch vụ tài chính được cung cấp.
Phần lớn doanh nghiệp cho rằng ở lĩnh vực Công nghiệp chế tạo và lĩnh vực Tiêu dùng, AI có tác động nhưng chưa mang tính đột phá. Trong công nghiệp chế tạo, công nghệ này đang được ứng dụng ngày càng nhiều trong bảo trì dự đoán (predictive maintenance), tự động hóa dây chuyền và kiểm tra lỗi bằng thị giác máy tính (computer vision). Trong khi đó, ở nhóm ngành tiêu dùng, AI chủ yếu được sử dụng cho phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa marketing, dự báo nhu cầu và tối ưu chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ triển khai vẫn phụ thuộc vào quy mô và mức độ số hóa của từng doanh nghiệp, khiến tác động chưa mang tính đồng đều. Đáng chú ý, đối với lĩnh vực Bất động sản – Xây dựng – Vật liệu xây dựng, tỷ lệ doanh nghiệp dự báo AI chưa tạo ra tác động rõ rệt trong vòng một năm tới ở mức cao (40,9% số doanh nghiệp). Đặc thù dữ liệu phân tán, chưa chuẩn hóa khiến việc tích hợp AI vào hoạt động kinh doanh khó mang lại thay đổi nhanh trong ngắn hạn.
Quán tính tăng trưởng của Việt Nam hiện nay không chỉ phản ánh giai đoạn phục hồi gần đây, mà là kết quả của quá trình tích lũy năng lực và cải cách trong nhiều năm. Bước sang năm 2026 - năm đầu tiên của Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030, để tạo ra “bước nhảy” tăng trưởng cho nền kinh tế đòi hỏi sự trưởng thành mang tính cấu trúc về năng suất, chất lượng vốn, quản trị và thể chế, cùng với sự đồng kiến tạo giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Trong tiến trình này, cộng đồng doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam - FAST500 - không chỉ phản ánh nhịp tăng trưởng của nền kinh tế, mà còn cho thấy cách thức tăng trưởng đang thay đổi. Chính những “hạt nhân đổi mới” này - với vai trò tiên phong trong nâng cao năng suất, ứng dụng công nghệ và phát triển các mô hình kinh doanh có giá trị gia tăng cao - đang góp phần định hình hướng đi tiếp theo của nền kinh tế, mở ra một quỹ đạo tăng trưởng mới bứt phá và bền vững cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Vietnam Report